King's Lynn Town F.C. vs Brackley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: King's Lynn Town F.C. 2-2 Brackley Town F.C. tại Conference North, 5 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: King's Lynn Town F.C. thắng 4, hòa 4, Brackley Town F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 8
- Sân vận động
- The Walks, King's Lynn, Norfolk
- Phong độ
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- LDWLL Brackley Town F.C.
- 9' Ismael Fatadjo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ponticelli ▼ K. Callan-McFadden
- 48' B. Cybulski 2-0
- 56' ▲ D. McHale ▼ A. Bates
- 58' 2-1 J. Crawford
- 62' ▲ Q. Bartley ▼ B. Cybulski
- 76' ▲ M. Roberts ▼ J. Crawford
- 78' ▲ C. Royle ▼ Ismael Fatadjo
- 90'+2 2-2 J. Armson
- FT2-2
Đội hình
- P. Jones
- J. Coulson
- K. Callan-McFadden ▼ 46'
- J. Smith
- B. Isaacson
- S. Spence
- E. Oke
- J. Barrett
- T. Hughes
- Ismael Fatadjo ▼ 78'
- B. Cybulski ▼ 62'
Dự bị 5
- J. Ponticelli ▲ 46'
- Q. Bartley ▲ 62'
- C. Royle ▲ 78'
- M. Delgado
- R. Sandford
- D. Lewis
- T. Lyttle
- Z. Lilly
- J. Armson
- R. Calder
- S. Murombedzi
- G. Carline
- A. Bates ▼ 56'
- C. Matwasa
- D. Newton
- J. Crawford ▼ 76'
Dự bị 5
- D. McHale ▲ 56'
- M. Roberts ▲ 76'
- A. Worby
- D. Turner
- T. O'Sullivan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu57
59Ghi được77
80Thủng lưới48
1.13Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai36