Chorley F.C. vs King's Lynn Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chorley F.C. 3-1 King's Lynn Town F.C. tại Conference North, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chorley F.C. thắng 3, hòa 2, King's Lynn Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 5
- Sân vận động
- The Chorley Group Victory Park Stadium, Chorley, Lancashire
- Phong độ
- DDLWL Chorley F.C.
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- 45'+2 J. Johnson11m 1-0
- HT1-0
- 51' 1-1 J. Coulson
- 63' T. Clifford
- 64' ▲ S. Spence ▼ J. Barrett
- 68' ▲ B. Stephens ▼ B. Cybulski
- 79' J. Johnson 2-1
- 85' ▲ Q. Bartley ▼ E. Oke
- 90'+3 ▲ C. Ubaezuonu ▼ B. Whitehouse
- 90'+3 ▲ L. Britton ▼ J. Hazlehurst
- 90'+2 J. Hazlehurst 3-1
- FT3-1
Đội hình
- M. Urwin
- M. Ellis
- A. Blakeman
- H. Smith
- J. Moore
- B. Whitehouse ▼ 90'
- J. Johnson
- M. Calveley
- J. Nolan
- J. Sampson
- J. Hazlehurst ▼ 90'
Dự bị 5
- C. Ubaezuonu ▲ 90'
- L. Britton ▲ 90'
- A. Henley
- B. Hockenhull
- O. Shenton
- P. Jones
- J. Coulson
- K. Callan-McFadden
- J. Smith
- T. Clifford
- K. Ronan
- E. Oke ▼ 85'
- J. Barrett ▼ 64'
- J. Ponticelli
- T. Hughes
- B. Cybulski ▼ 68'
Dự bị 5
- S. Spence ▲ 64'
- B. Stephens ▲ 68'
- Q. Bartley ▲ 85'
- A. Crowther
- R. Sandford
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu52
100Ghi được59
66Thủng lưới80
1.67Bàn thắng mỗi trận1.13
21Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai34