Peterborough Sports F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Darlington F.C.

Peterborough Sports F.C. vs Darlington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough Sports F.C. 0-1 Darlington F.C. tại Conference North, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Peterborough Sports F.C. thắng 2, hòa 1, Darlington F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 46
Sân vận động
Lincoln Road, Peterborough
Trọng tài
H. Jones
Phong độ
DWDWW Peterborough Sports F.C.
LWLLL Darlington F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' N. Newall B. Liddle
  3. 57' H. Alban Jones J. Gyamfi
  4. 67' 0-1 J. Hazel
  5. 76' M. Gash M. Jones
  6. 88' A. Nelson J. Lambert
  7. 90'+1 Abduramane Sani J. Crawford
  8. FT0-1

Đội hình

Peterborough Sports F.C. HLV: M. Gash
  1. P. Crook
  2. R. Jones
  3. C. Kennedy
  4. C. Johnson
  5. N. Fox
  6. D. Lawlor
  7. J. McCammon
  8. D. Jarvis
  9. M. Jones ▼ 76'
  10. J. Gyamfi ▼ 57'
  11. J. Crawford ▼ 90'

Dự bị 5

  1. H. Alban Jones ▲ 57'
  2. M. Gash ▲ 76'
  3. Abduramane Sani ▲ 90'
  4. I. Bazeley-Graham
  5. K. Williams-Lowe
Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. K. Griffiths
  3. J. Sukar
  4. Adriano Moké
  5. J. Hazel
  6. J. Lawlor
  7. B. Liddle ▼ 51'
  8. J. Lambert ▼ 88'
  9. A. Purver
  10. J. Southern-Cooper
  11. K. Felix

Dự bị 5

  1. N. Newall ▲ 51'
  2. A. Nelson ▲ 88'
  3. B. Hedley
  4. D. Howe
  5. D. Rose

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu53
64Ghi được84
62Thủng lưới76
1.14Bàn thắng mỗi trận1.58
20Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn35
29Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu