A.F.C. Fylde
3 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
King's Lynn Town F.C.

A.F.C. Fylde vs King's Lynn Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Fylde 3-3 King's Lynn Town F.C. tại Conference North, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.F.C. Fylde thắng 4, hòa 1, King's Lynn Town F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 35
Sân vận động
Mill Farm Stadium, Wesham
Trọng tài
S. Morland
Phong độ
LWWDW A.F.C. Fylde
LWWLW King's Lynn Town F.C.
  1. 24' M. Faal 1-0
  2. 43' 1-1 B. Stephens
  3. 45'+1 L. Conlan 2-1
  4. 45'+5 N. Haughton 3-1
  5. HT3-1
  6. 59' A. Cosgrave B. Stephens
  7. 59' 3-2 J. Barrett
  8. 70' H. Davis J. Cranston
  9. 70' L. Charman N. Haughton
  10. 75' W. Hatfield D. Whitehead
  11. 82' J. Ponticelli T. Denton
  12. 82' 3-3 G. Omotayo
  13. 84' C. Oxlade-Chamberlain A. Cosgrave
  14. FT3-3

Đội hình

A.F.C. Fylde HLV: A. Murray
  1. C. Neal
  2. L. Conlan
  3. J. Cranston ▼ 70'
  4. A. Whitmore
  5. E. Obi
  6. C. Barrett
  7. D. Philliskirk
  8. D. Whitehead ▼ 75'
  9. N. Haughton ▼ 70'
  10. D. Malone
  11. M. Faal

Dự bị 5

  1. H. Davis ▲ 70'
  2. L. Charman ▲ 70'
  3. W. Hatfield ▲ 75'
  4. S. Ligendza
  5. T. Walker
King's Lynn Town F.C. HLV: T. Widdrington
  1. P. Jones
  2. J. Coulson
  3. K. Callan-McFadden
  4. T. Denton ▼ 82'
  5. J. Jones
  6. M. Clunan
  7. T. Widdrington
  8. B. Stephens ▼ 59'
  9. A. Crowther
  10. J. Barrett
  11. G. Omotayo

Dự bị 5

  1. A. Cosgrave ▲ 59'
  2. J. Ponticelli ▲ 82'
  3. C. Oxlade-Chamberlain ▲ 84'
  4. A. Jones
  5. T. Hughes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu58
103Ghi được105
55Thủng lưới58
1.75Bàn thắng mỗi trận1.81
22Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu