Chester City F.C. vs A.F.C. Fylde
Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 0-1 A.F.C. Fylde tại Conference North, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 1, hòa 6, A.F.C. Fylde thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 5
- Sân vận động
- Lookers Vauxhall Stadium, Chester, Cheshire
- Trọng tài
- S. Morland
- Phong độ
- WDLDL Chester City F.C.
- WLWWD A.F.C. Fylde
- 45' A. Thomas
- 45' P. Bird
- HT0-0
- 46' ▲ J. Rowley ▼ B. Holmes
- 46' ▲ S. Osborne ▼ K. Patten
- 55' J. Lynch
- 56' ▲ H. Burke ▼ D. Weeks
- 59' ▲ D. Stephenson ▼ K. Willoughby
- 66' ▲ D. Rowe ▼ C. Barrett
- 70' ▲ O. Heywood ▼ K. Hall
- 75' 0-1 D. Philliskirk
- FT0-1
Đội hình
- H. Tyrer
- L. Edwards
- K. Coates
- L. Coulton
- D. Weeks ▼ 56'
- A. Kenyon
- A. Thomas
- D. Devine
- J. Lynch
- K. Willoughby ▼ 59'
- K. Hall ▼ 70'
Dự bị 5
- H. Burke ▲ 56'
- D. Stephenson ▲ 59'
- O. Heywood ▲ 70'
- I. Murray
- J. Morgan
- C. Neal
- J. Cranston
- K. Morrison
- A. Whitmore
- P. Bird
- C. Barrett ▼ 66'
- C. Weston
- D. Philliskirk
- N. Haughton
- K. Patten ▼ 46'
- B. Holmes ▼ 46'
Dự bị 5
- J. Rowley ▲ 46'
- S. Osborne ▲ 46'
- D. Rowe ▲ 66'
- E. Obi
- T. Walker
Thống kê
20
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu59
86Ghi được103
50Thủng lưới55
1.54Bàn thắng mỗi trận1.75
21Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn32
62Hiệp hai55