Southport F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.F.C. Fylde

Southport F.C. vs A.F.C. Fylde

Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 0-0 A.F.C. Fylde tại Conference North, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 1, hòa 1, A.F.C. Fylde thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 37
Sân vận động
Haig Avenue, Southport, Merseyside
Trọng tài
R. Holmes
Phong độ
LLLWL Southport F.C.
LWWDW A.F.C. Fylde
  1. 38' W. Hatfield
  2. HT0-0
  3. 46' S. Osborne T. Walker
  4. 53' J. Hmami D. Vassallo
  5. 67' N. Watson C. Doyle
  6. 70' L. Joyce N. Haughton
  7. 79' H. Davis L. Burke
  8. FT0-0

Đội hình

Southport F.C. HLV: L. Watson
  1. C. Mason
  2. C. Doyle ▼ 67'
  3. C. Oliver
  4. A. Anson
  5. M. Carberry
  6. J. Bainbridge
  7. T. Walton
  8. D. Tharme
  9. D. Vassallo ▼ 53'
  10. C. Woods
  11. J. Archer

Dự bị 5

  1. J. Hmami ▲ 53'
  2. N. Watson ▲ 67'
  3. A. McMillan
  4. J. Doyle
  5. R. Benjamin
A.F.C. Fylde HLV: J. Rowe
  1. B. Jones
  2. L. Conlan
  3. K. Morrison
  4. L. Burke ▼ 79'
  5. J. Stott
  6. E. Obi
  7. D. Perkins
  8. W. Hatfield
  9. N. Haughton ▼ 70'
  10. T. Walker ▼ 46'
  11. D. James-Taylor

Dự bị 5

  1. S. Osborne ▲ 46'
  2. L. Joyce ▲ 70'
  3. H. Davis ▲ 79'
  4. H. Gregson
  5. J. Slew

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gateshead F.C.
42 99 - 47 +52 94
2
Brackley Town F.C.
42 53 - 23 +30 87
3
A.F.C. Fylde
42 68 - 37 +31 80
4
Kidderminster Harriers F.C.
42 72 - 35 +37 74
5
York City
42 58 - 50 +8 66
6
Chorley F.C.
42 62 - 49 +13 65
7
Boston United F.C.
42 63 - 57 +6 63
8
Kettering Town F.C.
42 54 - 48 +6 61
9
Alfreton Town F.C.
42 58 - 59 -1 61
10
Spennymoor Town F.C.
42 55 - 51 +4 60
11
Southport F.C.
42 60 - 55 +5 57
12
Hereford United F.C.
42 51 - 52 -1 55
13
Darlington F.C.
42 57 - 58 -1 53
14
Curzon Ashton F.C.
42 51 - 63 -12 52
15
Leamington F.C.
42 39 - 47 -8 48
16
Chester City F.C.
42 70 - 71 -1 47
17
Gloucester City A.F.C.
42 47 - 60 -13 46
18
Bradford Park Avenue A.F.C.
42 46 - 70 -24 44
19
Blyth Spartans A.F.C.
42 41 - 76 -35 43
20
A.F.C. Telford United
42 48 - 65 -17 37
21
Farsley Celtic FC
42 37 - 78 -41 37
22
Guiseley A.F.C.
42 31 - 69 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu49
80Ghi được70
73Thủng lưới43
1.43Bàn thắng mỗi trận1.43
19Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu