A.F.C. Telford United vs Chester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Telford United 1-2 Chester City F.C. tại Conference North, 26 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.F.C. Telford United thắng 1, hòa 4, Chester City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 14
- Sân vận động
- New Bucks Head Ground, Telford, Shropshire
- Trọng tài
- K. Silcock
- Phong độ
- LLWWD A.F.C. Telford United
- DLDLL Chester City F.C.
- 18' A. Williams 1-0
- 26' 1-1 G. Glendon
- 45'+4 ▲ J. Johnston ▼ B. Jackson
- HT1-1
- 55' ▲ D. Elliott ▼ P. Lacey
- 67' 1-2 A. Dudley
- 83' ▲ J. Oswell ▼ J. Davies
- 85' ▲ G. Waring ▼ B. Bauress
- FT1-2
Đội hình
- R. Griffiths
- T. Streete
- L. Vaughan
- J. Davies ▼ 83'
- C. Meppen-Walters
- E. Jones
- A. Walker
- D. McHale
- J. Hardy
- J. Byrne
- A. Williams
Dự bị 5
- J. Oswell ▲ 83'
- A. Bond
- A. Rawlins
- M. Barnes-Homer
- Z. Lilley
- L. Gray
- K. Roberts
- D. Livesey
- S. Grand
- J. Morgan
- P. Lacey ▼ 55'
- D. Weeks
- G. Glendon
- B. Jackson ▼ 45'
- B. Bauress ▼ 85'
- A. Dudley
Dự bị 5
- J. Johnston ▲ 45'
- D. Elliott ▲ 55'
- G. Waring ▲ 85'
- J. Askew
- W. Goodwin
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 36 - 22 | +14 | 35 | |
| 2 | 15 | 26 - 16 | +10 | 30 | |
| 3 | 17 | 32 - 24 | +8 | 28 | |
| 4 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 5 | 15 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 6 | 13 | 20 - 10 | +10 | 23 | |
| 7 | 18 | 21 - 25 | -4 | 23 | |
| 8 | 13 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 9 | 15 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 10 | 14 | 17 - 15 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 12 | 13 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 13 | 13 | 18 - 14 | +4 | 20 | |
| 14 | 17 | 17 - 23 | -6 | 19 | |
| 15 | 16 | 26 - 30 | -4 | 18 | |
| 16 | 17 | 18 - 26 | -8 | 17 | |
| 17 | 14 | 16 - 19 | -3 | 16 | |
| 18 | 14 | 21 - 23 | -2 | 15 | |
| 19 | 11 | 17 - 11 | +6 | 13 | |
| 20 | 15 | 17 - 22 | -5 | 12 | |
| 21 | 15 | 15 - 27 | -12 | 12 | |
| 22 | 14 | 10 - 36 | -26 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu25
31Ghi được52
30Thủng lưới35
1.41Bàn thắng mỗi trận2.08
5Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai29