Gateshead F.C. vs Brackley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 2-2 Brackley Town F.C. tại Conference North, 14 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 2, hòa 2, Brackley Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 8
- Sân vận động
- Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
- Trọng tài
- D. Locker
- Phong độ
- LLLDL Gateshead F.C.
- LLDWL Brackley Town F.C.
- 19' M. Langstaff 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ J. Cook ▼ M. Langstaff
- 60' G. Olley 2-0
- 63' ▲ A. Chambers ▼ E. Myles
- 72' ▲ W. York ▼ S. Murombedzi
- 74' ▲ J. Preston ▼ G. Garner
- 86' 2-1 T. Mitford
- 90' 2-2 L. Ndlovu
- FT2-2
Đội hình
- J. Montgomery
- A. Nicholson
- G. Smith
- K. Griffiths
- N. Deverdics
- G. Olley
- J. Hunter
- D. Greenfield
- J. Southern-Cooper
- M. Langstaff ▼ 56'
- G. Garner ▼ 74'
Dự bị 5
- J. Cook ▲ 56'
- J. Preston ▲ 74'
- H. Male
- J. O'Donnell
- N. Dale
- A. Worby
- G. Dean
- E. Myles ▼ 63'
- J. Cullinane-Liburd
- G. Walker
- S. Byrne
- M. Lowe
- S. Murombedzi ▼ 72'
- E. Coleman
- L. Ndlovu
- T. Mitford
Dự bị 5
- A. Chambers ▲ 63'
- W. York ▲ 72'
- D. Lewis
- H. Flowers
- M. Noon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 36 - 22 | +14 | 35 | |
| 2 | 15 | 26 - 16 | +10 | 30 | |
| 3 | 17 | 32 - 24 | +8 | 28 | |
| 4 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 5 | 15 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 6 | 13 | 20 - 10 | +10 | 23 | |
| 7 | 18 | 21 - 25 | -4 | 23 | |
| 8 | 13 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 9 | 15 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 10 | 14 | 17 - 15 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 12 | 13 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 13 | 13 | 18 - 14 | +4 | 20 | |
| 14 | 17 | 17 - 23 | -6 | 19 | |
| 15 | 16 | 26 - 30 | -4 | 18 | |
| 16 | 17 | 18 - 26 | -8 | 17 | |
| 17 | 14 | 16 - 19 | -3 | 16 | |
| 18 | 14 | 21 - 23 | -2 | 15 | |
| 19 | 11 | 17 - 11 | +6 | 13 | |
| 20 | 15 | 17 - 22 | -5 | 12 | |
| 21 | 15 | 15 - 27 | -12 | 12 | |
| 22 | 14 | 10 - 36 | -26 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
19Trận đấu22
23Ghi được35
28Thủng lưới28
1.21Bàn thắng mỗi trận1.59
3Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai20