Darlington F.C. vs A.F.C. Telford United
Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 1-2 A.F.C. Telford United tại Conference North, 14 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 3, hòa 3, A.F.C. Telford United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 8
- Sân vận động
- Blackwell Meadows, Darlington, Durham
- Trọng tài
- J. Bancroft
- Phong độ
- LWLLL Darlington F.C.
- LLWWD A.F.C. Telford United
- 6' 0-1 J. Oswell
- 22' Érico Sousa 1-1
- HT1-1
- 51' 1-2 D. McHale
- 64' ▲ D. Maguire ▼ A. Campbell
- 73' ▲ R. White ▼ S. Sutton
- 74' ▲ O. Holness ▼ D. Atkinson
- 79' ▲ J. Hardy ▼ D. McHale
- FT1-2
Đội hình
- J. Saltmer
- M. Liddle
- L. Laing
- D. Atkinson ▼ 74'
- A. Storey
- W. Hatfield
- Érico Sousa
- J. Rivers
- B. Hedley
- S. Reid
- A. Campbell ▼ 64'
Dự bị 5
- D. Maguire ▲ 64'
- O. Holness ▲ 74'
- A. McMahon
- M. Minter
- T. Hudson
- R. Griffiths
- T. Streete
- L. Vaughan
- S. Sutton ▼ 73'
- J. Davies
- E. Jones
- A. Bond
- A. Walker
- D. McHale ▼ 79'
- Z. Lilley
- J. Oswell
Dự bị 5
- R. White ▲ 73'
- J. Hardy ▲ 79'
- A. Rawlins
- A. Williams
- M. Barnes-Homer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 36 - 22 | +14 | 35 | |
| 2 | 15 | 26 - 16 | +10 | 30 | |
| 3 | 17 | 32 - 24 | +8 | 28 | |
| 4 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 5 | 15 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 6 | 13 | 20 - 10 | +10 | 23 | |
| 7 | 18 | 21 - 25 | -4 | 23 | |
| 8 | 13 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 9 | 15 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 10 | 14 | 17 - 15 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 12 | 13 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 13 | 13 | 18 - 14 | +4 | 20 | |
| 14 | 17 | 17 - 23 | -6 | 19 | |
| 15 | 16 | 26 - 30 | -4 | 18 | |
| 16 | 17 | 18 - 26 | -8 | 17 | |
| 17 | 14 | 16 - 19 | -3 | 16 | |
| 18 | 14 | 21 - 23 | -2 | 15 | |
| 19 | 11 | 17 - 11 | +6 | 13 | |
| 20 | 15 | 17 - 22 | -5 | 12 | |
| 21 | 15 | 15 - 27 | -12 | 12 | |
| 22 | 14 | 10 - 36 | -26 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu22
39Ghi được31
26Thủng lưới30
1.86Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai17