Guiseley A.F.C. vs Blyth Spartans A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Guiseley A.F.C. 4-0 Blyth Spartans A.F.C. tại Conference North, 6 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Guiseley A.F.C. thắng 5, hòa 1, Blyth Spartans A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 1
- Sân vận động
- Nethermoor Park, Guiseley, West Yorkshire
- Trọng tài
- M. Crusham
- Phong độ
- LWDWW Guiseley A.F.C.
- LLWLW Blyth Spartans A.F.C.
- 2' L. Mbeka 1-0
- 41' H. Bencherif 2-0
- HT2-0
- 49' ▲ P. Katsamagkas ▼ C. McKeown
- 55' K. Felix 3-0
- 66' ▲ K. Russell ▼ P. Blackett
- 67' M. Howarth 4-0
- 71' ▲ M. Gillam ▼ K. Felix
- 71' ▲ A. Hall ▼ B. Nicholson
- 72' ▲ J. Ryan ▼ J. Wafula
- 81' ▲ K. Charlton ▼ S. Heslop
- FT4-0
Đội hình
- B. Wade
- D. Cowan
- G. Cantrill
- B. Nicholson ▼ 71'
- H. Bencherif
- P. Ekpolo
- M. Howarth
- L. Mbeka
- J. Wafula ▼ 72'
- K. Felix ▼ 71'
- G. Johnson
Dự bị 5
- M. Gillam ▲ 71'
- A. Hall ▲ 71'
- J. Ryan ▲ 72'
- I. Currie
- N. Newall
- B. Pearson
- M. Elsdon
- A. Cunningham
- R. Evans
- S. Heslop ▼ 81'
- P. Griffiths
- O. Scott
- C. McKeown ▼ 49'
- C. Guy
- C. Thomson
- P. Blackett ▼ 66'
Dự bị 5
- P. Katsamagkas ▲ 49'
- K. Russell ▲ 66'
- K. Charlton ▲ 81'
- M. Dart
- E. Taylor
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 36 - 22 | +14 | 35 | |
| 2 | 15 | 26 - 16 | +10 | 30 | |
| 3 | 17 | 32 - 24 | +8 | 28 | |
| 4 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 5 | 15 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 6 | 13 | 20 - 10 | +10 | 23 | |
| 7 | 18 | 21 - 25 | -4 | 23 | |
| 8 | 13 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 9 | 15 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 10 | 14 | 17 - 15 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 12 | 13 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 13 | 13 | 18 - 14 | +4 | 20 | |
| 14 | 17 | 17 - 23 | -6 | 19 | |
| 15 | 16 | 26 - 30 | -4 | 18 | |
| 16 | 17 | 18 - 26 | -8 | 17 | |
| 17 | 14 | 16 - 19 | -3 | 16 | |
| 18 | 14 | 21 - 23 | -2 | 15 | |
| 19 | 11 | 17 - 11 | +6 | 13 | |
| 20 | 15 | 17 - 22 | -5 | 12 | |
| 21 | 15 | 15 - 27 | -12 | 12 | |
| 22 | 14 | 10 - 36 | -26 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu16
30Ghi được14
29Thủng lưới39
1.25Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai5