Brackley Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Altrincham F.C.

Brackley Town F.C. vs Altrincham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brackley Town F.C. 1-0 Altrincham F.C. tại Conference North, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Brackley Town F.C. thắng 1, hòa 0, Altrincham F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 5
Sân vận động
St. James' Park, Brackley, Northamptonshire
Trọng tài
K. Silcock
Phong độ
LDWLL Brackley Town F.C.
LWWWL Altrincham F.C.
  1. 30' S. Byrne 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' M. Harrop J. Hancock
  4. 67' S. Richman C. Branson
  5. 77' T. Peers A. Hemmings
  6. 79' L. Fairlamb J. Armson
  7. 87' C. Baker G. Walker
  8. 90' T. Daire M. Lowe
  9. FT1-0

Đội hình

Brackley Town F.C. HLV: K. Wilkin
  1. D. Lewis
  2. C. Franklin
  3. K. Langmead
  4. G. Dean
  5. E. Myles
  6. J. Armson ▼ 79'
  7. G. Walker ▼ 87'
  8. S. Byrne
  9. M. Lowe ▼ 90'
  10. S. Murombedzi
  11. L. Ndlovu

Dự bị 5

  1. L. Fairlamb ▲ 79'
  2. C. Baker ▲ 87'
  3. T. Daire ▲ 90'
  4. D. Holman
  5. T. Audel
Altrincham F.C. HLV: P. Parkinson
  1. S. Drench
  2. C. Branson ▼ 67'
  3. A. White
  4. J. Jones
  5. T. Hannigan
  6. S. Williams
  7. C. Hampson
  8. J. Hancock ▼ 57'
  9. J. Johnston
  10. A. Hemmings ▼ 77'
  11. J. Hulme

Dự bị 5

  1. M. Harrop ▲ 57'
  2. S. Richman ▲ 67'
  3. T. Peers ▲ 77'
  4. N. Arnold
  5. T. Mullarkey

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wealdstone F.C.
33 69 - 35 +34 70
1
York City
34 52 - 28 +24 66
2
Havant & Wville
34 64 - 37 +27 67
2
King's Lynn Town F.C.
32 63 - 39 +24 64
3
Brackley Town F.C.
34 61 - 25 +36 60
3
Weymouth F.C.
35 60 - 35 +25 63
4
Bath City F.C.
35 50 - 37 +13 63
4
Boston United F.C.
32 46 - 32 +14 58
5
Altrincham F.C.
33 62 - 40 +22 57
5
Slough Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
6
Dartford F.C.
34 60 - 46 +14 56
6
Spennymoor Town F.C.
34 63 - 45 +18 55
7
Chester City F.C.
32 58 - 38 +20 54
7
Dorking Wanderers F.C.
35 58 - 56 +2 50
8
Gateshead F.C.
31 47 - 31 +16 52
8
Hampton & Richmond Borough F.C.
33 51 - 50 +1 47
9
Guiseley A.F.C.
33 52 - 41 +11 50
9
Maidstone Utd
33 48 - 44 +4 45
10
Chelmsford City F.C.
34 55 - 56 -1 44
10
Farsley Celtic FC
34 50 - 45 +5 48
11
Darlington F.C.
33 43 - 50 -7 48
11
Hemel Hempstead Town F.C.
34 36 - 43 -7 44
12
Chippenham Town F.C.
35 39 - 45 -6 42
12
Southport F.C.
32 40 - 41 -1 43
13
A.F.C. Telford United
34 51 - 56 -5 42
13
Welling United F.C.
34 38 - 46 -8 42
14
Alfreton Town F.C.
32 48 - 55 -7 40
14
Oxford City F.C.
34 47 - 60 -13 42
15
Eastbourne Borough F.C.
33 38 - 54 -16 38
15
Hereford United F.C.
35 39 - 56 -17 39
16
Dulwich Hamlet F.C.
35 51 - 50 +1 37
16
Kidderminster Harriers F.C.
33 39 - 43 -4 38
17
Concord Rangers F.C.
32 44 - 48 -4 37
17
Leamington F.C.
32 39 - 51 -12 35
18
Billericay Town F.C.
32 46 - 55 -9 37
18
Curzon Ashton F.C.
33 34 - 42 -8 34
19
Gloucester City A.F.C.
30 39 - 57 -18 33
19
St Albans City F.C.
35 41 - 54 -13 37
20
Kettering Town F.C.
31 36 - 46 -10 32
20
Tonbridge Angels F.C.
31 46 - 54 -8 36
21
Blyth Spartans A.F.C.
33 32 - 78 -46 23
21
Braintree Town F.C.
35 44 - 67 -23 35
22
Bradford Park Avenue A.F.C.
33 25 - 80 -55 20
22
Hungerford Town F.C.
33 38 - 64 -26 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
67Ghi được75
27Thủng lưới48
1.76Bàn thắng mỗi trận1.79
16Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu