Woking F.C.
4 : 4
FT · Hiệp một 2:2 · 11m 3:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21

Woking F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 4-4 Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21 tại Conference Premier, 5 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
Phong độ
DWLDL Woking F.C.
WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21
  1. 2' 0-1 P. Ehibhatiomhan
  2. 35' 0-2 J. Robinson · J. O'Brien-Whitmarsh
  3. 39' J. Stretton · C. Harries 1-2
  4. 41' T. Leahy · R. Conte 2-2
  5. 45'+1 C. Harries
  6. 45'+3 J. Anderson
  7. HT2-2
  8. 53' L. Walker 3-2
  9. 59' A. Judge D. Gorman
  10. 61' L. Walker · M. Ward 4-2
  11. 62' W. Merry B. Charles
  12. 68' T. Akinola J. Stretton
  13. 70' M. Fry J. OBrien-Whitmarsh
  14. 81' L. Christophers J. Anderson
  15. 81' R. MacLeod P. Ehibhatiomhan
  16. 85' 4-3 R. MacLeod
  17. 90'+4 4-4 R. Akachukwu
  18. 120'+1 N. Buck11mhỏng 11m
  19. 120'+3 R. MacLeod11mhỏng 11m
  20. 120'+5 J. Robinson11mhỏng 11m
  21. 120'+1 N. Buck11mhỏng 11m
  22. 120'+3 R. MacLeod11mhỏng 11m
  23. 120'+5 J. Robinson11mhỏng 11m
  24. 120'+1 N. Buck11mhỏng 11m
  25. 120'+2 L. Walker11m 5-4
  26. 120'+3 R. MacLeod11mhỏng 11m
  27. 120'+4 A. Judge11m 6-4
  28. 120'+5 J. Robinson11mhỏng 11m
  29. 120'+6 C. Harries11m 7-4
  30. FT4-4

Đội hình

Woking F.C. HLV: M. Doyle
  1. 28O. Webber
  2. 4C. Harries
  3. 27D. Kelly-Evans
  4. 8D. Gorman ▼ 59'
  5. 23J. Anderson ▼ 81'
  6. 21B. Wynter
  7. 18R. Conte
  8. 17M. Ward
  9. 10L. Walker
  10. 19J. Stretton ▼ 68'
  11. 29T. Leahy

Dự bị 7

  1. 20A. Judge ▲ 59'
  2. 16T. Akinola ▲ 68'
  3. 39L. Christophers ▲ 81'
  4. 14D. Moore
  5. 3J. Jones
  6. 22W. Jääskeläinen
  7. 35M. Dyche
Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21 HLV: S. Rusk
  1. 1Mohamed Adli
  2. 2D. Abu
  3. 4J. Moore
  4. 5W. Armitage
  5. 3S. Tabares
  6. 6N. Buck
  7. 8J. O'Brien-Whitmarsh ▼ 70'
  8. 10R. Akachukwu
  9. 7B. Charles ▼ 62'
  10. 11J. Robinson
  11. 9P. Ehibhatiomhan ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 17W. Merry ▲ 62'
  2. 14M. Fry ▲ 70'
  3. 16R. MacLeod ▲ 81'
  4. 13J. McNamara
  5. 18N. Oyekunle
  6. 15B. Myers
  7. 12J. Hewlett

Thống kê

02
00

So sánh

62Trận đấu42
81Ghi được95
83Thủng lưới76
1.31Bàn thắng mỗi trận2.26
14Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu