Trận đấu
149
Bàn thắng mỗi trận
2.58
Cả hai cùng ghi bàn
55.03%
Trên 2.5 bàn
44.3%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 70 | 46.98% |
| Hòa | 52 | 34.9% |
| Thắng sân khách | 27 | 18.12% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 24 | 2.18 |
| 2 | Chesterfield | 23 | 1.77 |
| 3 | Accrington ST | 22 | 1.69 |
| 4 | Cheltenham | 22 | 1.69 |
| 5 | York | 21 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Exeter City | 7 | 0.54 |
| 2 | Walsall | 7 | 0.64 |
| 3 | Northampton | 8 | 0.73 |
| 4 | Port Vale | 12 | 1.09 |
| 5 | Salford City | 12 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 137 | 12 | 91.95% |
| 1.5 | 112 | 37 | 75.17% |
| 2.5 | 66 | 83 | 44.3% |
| 3.5 | 42 | 107 | 28.19% |
| 4.5 | 19 | 130 | 12.75% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 38 | 18 | 3 |
| Hòa | 28 | 27 | 9 |
| Thắng sân khách | 4 | 7 | 15 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 25 | 16.78% |
| 1 – 0 | 18 | 12.08% |
| 2 – 0 | 18 | 12.08% |
| 0 – 0 | 12 | 8.05% |
| 2 – 2 | 12 | 8.05% |
| 2 – 1 | 11 | 7.38% |
| 0 – 1 | 7 | 4.7% |
| 1 – 2 | 6 | 4.03% |
| 3 – 0 | 6 | 4.03% |
| 3 – 1 | 6 | 4.03% |