Crewe Alexandra F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
York City

Crewe Alexandra F.C. vs York City

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-1 York City tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Phong độ
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
WDWLD York City
  1. 9' Luke Offord · Calum·Agius 1-0
  2. 13' Ollie Banks
  3. 29' L. Billington
  4. 40' 1-1 Alex Newby · Ollie Pearce
  5. 45' Jeff King Joseph Rabole Felix
  6. HT1-1
  7. 56' jovan malcolm Joey Grey
  8. 62' Adrien thibaut Matúš Holíček
  9. 62' Joel Tabiner Charlie McNeill
  10. 62' Jordan Gibson Jack Lankester
  11. 62' Mickey Demetriou Reece Hutchinson
  12. 74' Arthur Read Alex Hunt
  13. 83' Kyle Ure Joe White
  14. 85' Craig Hewitt Ollie Pearce
  15. 85' Zech Medley Alex Newby
  16. 90' Morgan·Williams
  17. FT1-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Lee Bell
  1. 1T. Booth
  2. 2L. Billington
  3. 6L. Offord
  4. 12J. Stephenson
  5. 20Calum Agius
  6. 17M. Holíček▼ 62'
  7. 10J. White▼ 83'
  8. 3R. Hutchinson▼ 62'
  9. 23C. McNeill▼ 62'
  10. 9J. March
  11. 7J. Lankester▼ 62'

Dự bị 7

  1. 5M. Demetriou▲ 62'
  2. 14J. Gibson▲ 62'
  3. 30Stan Dancey
  4. 13I. Lawlor
  5. 11J. Tabiner▲ 62'
  6. 29A. Thibaut▲ 62'
  7. 4Kyle Ure▲ 83'
York City Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Lindsey
  1. 1Alfie Shane McNally
  2. 2R. Fallowfield
  3. 24M. Williams
  4. 3M. Kitching
  5. 23J. Felix▼ 45'
  6. 8A. Hunt▼ 74'
  7. 28O. Banks
  8. 12H. Boyes
  9. 7J. Grey▼ 56'
  10. 30A. Newby▼ 85'
  11. 10O. Pearce▼ 85'

Dự bị 7

  1. 16A. Read▲ 74'
  2. 33C. McArthur
  3. 4Z. Medley▲ 85'
  4. 15J. King▲ 45'
  5. 31G. Sykes-Kenworthy
  6. 17C. Hewitt▲ 85'
  7. 18J. Malcolm▲ 56'

Thống kê

015
920
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm27
6Trúng đích6
7Chệch đích9
4Bị chặn12
5Phạt góc9
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
326Chuyền bóng480

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

12Trận đấu11
17Ghi được17
12Thủng lưới24
1.42Bàn thắng mỗi trận1.55
5Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu