York City vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: York City 2-1 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Phong độ
- WDWLD York City
- LWLDD Exeter City F.C.
- 7' A. Newby · H. Boyes 1-0
- 33' Reece Cole
- 35' Gwion Edwards
- 41' Morgan Williams
- HT1-0
- 46' ▲ G. Birch ▼ S. Cox
- 52' Ryan Fallowfield
- 62' Charlie Cummins
- 66' ▲ A. Read ▼ A. Hunt
- 66' ▲ J. Malcolm ▼ O. Pearce
- 67' ▲ J. King ▼ J. Felix
- 76' J. Malcolm · H. Boyes 2-0
- 77' ▲ C. Hewitt ▼ H. Boyes
- 77' ▲ L. Samuel ▼ E. Sutherland
- 82' ▲ L. Oakes ▼ T. Perry
- 82' ▲ A. Oluwabori ▼ R. Cole
- 90'+1 ▲ Z. Medley ▼ A. Newby
- 90' 2-1 J. Fitzwater · A. Oluwabori
- FT2-1
Đội hình
- 1A. McNally
- 24M. Williams
- 2R. Fallowfield
- 3M. Kitching
- 23J. Felix▼ 67'
- 8A. Hunt▼ 66'
- 28O. Banks
- 12H. Boyes▼ 77'
- 30A. Newby▼ 90'
- 10O. Pearce▼ 66'
- 7J. Grey
Dự bị 7
- 31G. Sykes-Kenworthy
- 15J. King▲ 67'
- 4Z. Medley▲ 90'
- 33C. McArthur
- 16A. Read▲ 66'
- 17C. Hewitt▲ 77'
- 18J. Malcolm▲ 66'
- 1J. Bycroft
- 24V. Harper
- 40E. James
- 5J. Fitzwater
- 23E. Sutherland▼ 77'
- 7G. Edwards
- 12R. Cole▼ 82'
- 16C. Cummins
- 8T. Perry▼ 82'
- 19S. Cox▼ 46'
- 10J. Gordon
Dự bị 7
- 22F. Phillips
- 2L. Samuel▲ 77'
- 18L. Oakes▲ 82'
- 20G. Birch▲ 46'
- 43T. Alsop
- 37K. Wilson
- 11A. Oluwabori▲ 82'
Thống kê
02⚑7
⚑530
68%Kiểm soát bóng32%
11Dứt điểm8
8Trúng đích2
1Chệch đích2
2Bị chặn4
7Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
643Chuyền bóng297
86%Chính xác chuyền79%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
11Trận đấu10
17Ghi được8
24Thủng lưới10
1.55Bàn thắng mỗi trận0.8
0Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn2
10Hiệp hai3