Walsall F.C. vs Barnet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-3 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- WDDDW Barnet F.C.
- 2' Aaron Pressley
- 41' 0-1 A. Senior · K. Smith
- HT0-1
- 46' ▲ B. Comley ▼ A. Chang
- 46' ▲ R. Richards ▼ A. Pattison
- 46' ▲ C. Clarke ▼ C. Lakin
- 46' ▲ A. Loupalo-Bi ▼ A. Pressley
- 54' 0-2 I. Kanu
- 62' Mason Hancock
- 62' Kane Smith
- 64' D. Kanu 1-2
- 68' 1-3 K. Tshimanga · I. Kanu
- 71' Brandon Comley
- 71' Courtney Clarke
- 77' ▲ D. Jaiyesimi ▼ R. Glover
- 78' ▲ A. Adomah ▼ M. Hancock
- 80' ▲ P. Chinedu ▼ K. Smith
- 81' ▲ R. Browne ▼ M. Shelton
- 83' ▲ B. Assombalonga ▼ K. Tshimanga
- 87' Priestley Farquharson
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Roberts 6.9
- 6P. Farquharson 6.0
- 4A. Flint 6.3
- 30E. Weir 6.7
- 2C. Barrett 6.3
- 23A. Pattison ▼ 46' 6.3
- 20A. Chang ▼ 46' 6.5
- 8C. Lakin ▼ 46' 7.0
- 3M. Hancock ▼ 78' 6.9
- 15D. Kanu ⚽ 7.9
- 19A. Pressley ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 12S. Hornby
- 14B. Comley ▲ 46' 6.3
- 5H. Burke
- 37A. Adomah ▲ 78' 6.5
- 31R. Richards ▲ 46' 6.5
- 17C. Clarke ▲ 46' 6.3
- 11A. Loupalo-Bi ▲ 46' 6.3
- 29C. Slicker 7.5
- 23K. Smith ⇢ ▼ 80' 6.6
- 4D. Collinge 7.2
- 30J. Kizzi 6.9
- 5A. Senior ⚽ 8.0
- 18A. Hartigan 7.3
- 19M. Shelton ▼ 81' 6.0
- 28N. Ofoborh 6.9
- 15R. Glover ▼ 77' 6.2
- 20K. Tshimanga ⚽ ▼ 83' 7.2
- 11I. Kanu ⚽ ⇢ 9.2
Dự bị 7
- 13O. Evans
- 12O. Hawkins
- 27B. Assombalonga ▲ 83' 6.0
- 8R. Browne ▲ 81' 6.7
- 35D. Adeniran
- 7D. Jaiyesimi ▲ 77' 6.3
- 22P. Chinedu ▲ 80' 7.0
Thống kê
05⚑1
⚑910
25%Kiểm soát bóng75%
8Dứt điểm15
3Trúng đích9
1Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
1Phạt góc9
5Việt vị1
17Phạm lỗi10
5Thẻ vàng1
6Cứu thua2
249Chuyền bóng778
180Chuyền chính xác682
72%Chính xác chuyền88%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu56
79Ghi được87
71Thủng lưới70
1.34Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai45