Fleetwood Town F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Harrogate Town A.F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 3-2 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 2, hòa 1, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
Phong độ
WDDWD Fleetwood Town F.C.
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
  1. 16' 0-1 W. Burrell · R. Smith
  2. 31' W. Davies · E. Bonds 1-1
  3. HT1-1
  4. 56' 1-2 J. Muldoon · B. Fox
  5. 61' E. Ennis L. McCann
  6. 61' R. Graydon J. Norwood
  7. 71' M. Helm M. Virtue-Thick
  8. 71' C. Evans W. Davies
  9. 72' E. Bonds · C. Evans 2-2
  10. 78' R. Graydon · C. Evans 3-2
  11. 88' L. Sutton B. Fox
  12. FT3-2

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Peter Wild
  1. 13J. Lynch 6.9
  2. 18H. Holgate 6.6
  3. 4J. Bolton 7.0
  4. 32K. Hughes 6.7
  5. 14L. McCann ▼ 61' 7.0
  6. 20H. Neal 7.5
  7. 6E. Bonds 8.0
  8. 33D. Hume 6.9
  9. 8M. Virtue-Thick ▼ 71' 6.2
  10. 11J. Norwood ▼ 61' 6.5
  11. 9W. Davies ▼ 71' 7.0

Dự bị 7

  1. 42O. Bellizia
  2. 16E. Ennis ▲ 61' 6.7
  3. 10M. Helm ▲ 71' 6.6
  4. 3Z. Medley
  5. 15J. Davies
  6. 7R. Graydon ▲ 61' 7.5
  7. 17C. Evans ▲ 71' 8.0
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Simon Daniel Weaver
  1. 31J. Belshaw 5.2
  2. 6W. Burrell 7.3
  3. 15A. O'Connor 6.5
  4. 20B. Faulkner 6.9
  5. 4J. Evans 6.0
  6. 8B. Morris 6.7
  7. 27B. Fox ▼ 88' 7.3
  8. 11S. Duke-McKenna 6.9
  9. 14C. McAleny 5.9
  10. 22R. Smith 6.9
  11. 18J. Muldoon 6.2

Dự bị 7

  1. 1M. Oxley
  2. 2Z. Asare
  3. 5T. Bradbury
  4. 17L. Sutton ▲ 88' 6.3
  5. 21E. Taylor
  6. 25T. Cursons
  7. 30L. Gibson

Thống kê

004
300
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm13
5Trúng đích5
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
3Cứu thua2
290Chuyền bóng595
174Chuyền chính xác469
60%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
81Ghi được53
75Thủng lưới84
1.42Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu