Gillingham F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Chesterfield F.C.

Gillingham F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 4-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 2, Chesterfield F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Phong độ
LDDDW Gillingham F.C.
LWLDD Chesterfield F.C.
  1. 28' A. Little11m 1-0
  2. 37' Josh Andrews
  3. 45'+1 Lenni Rae Cirino
  4. HT1-0
  5. 50' A. Little11m 2-0
  6. 53' 2-1 A. Dobra · W. Grigg
  7. 56' L. Cirino · G. Morris 3-1
  8. 62' Vontae Daley-Campbell
  9. 68' A. Rowe L. Cirino
  10. 69' L. Bonis W. Grigg
  11. 70' J. Fleck T. Naylor
  12. 70' L. Mandeville V. Daley-Campbell
  13. 71' Ethan Coleman
  14. 73' Elliott Nevitt
  15. 77' D. Duffy R. Darcy
  16. 81' S. Vokes J. Andrews
  17. 81' M. Wyllie E. Nevitt
  18. 87' B. Dack J. Williams
  19. 87' N. Khumbeni A. Little
  20. 87' A. Lewis L. Gordon
  21. 90' M. Wyllie · N. Khumbeni 4-1
  22. FT4-1

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Gareth Ainsworth
  1. 1G. Morris
  2. 14R. McKenzie
  3. 5A. Smith
  4. 30S. Gale
  5. 2R. Hutton
  6. 8A. Little▼ 87'
  7. 10J. Williams▼ 87'
  8. 6E. Coleman
  9. 32L. Cirino▼ 68'
  10. 9J. Andrews▼ 81'
  11. 20E. Nevitt▼ 81'

Dự bị 7

  1. 25J. Turner
  2. 23B. Dack▲ 87'
  3. 27N. Khumbeni▲ 87'
  4. 11A. Rowe▲ 68'
  5. 17J. Gbode
  6. 19S. Vokes▲ 81'
  7. 18M. Wyllie▲ 81'
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Cook
  1. 1Z. Hemming
  2. 20V. Daley-Campbell▼ 70'
  3. 22C. Dunkley
  4. 6K. McFadzean
  5. 19L. Gordon▼ 87'
  6. 4T. Naylor▼ 70'
  7. 8R. Stirk
  8. 24D. Markanday
  9. 17A. Dobra
  10. 27R. Darcy▼ 77'
  11. 9W. Grigg▼ 69'

Dự bị 7

  1. 23R. Boot
  2. 5J. Grimes
  3. 3A. Lewis▲ 87'
  4. 11D. Duffy▲ 77'
  5. 13J. Fleck▲ 70'
  6. 7L. Mandeville▲ 70'
  7. 10L. Bonis▲ 69'

Thống kê

040
210
29%Kiểm soát bóng71%
11Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích4
0Bị chặn0
0Phạt góc2
0Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
204Chuyền bóng503
51%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
64Ghi được85
85Thủng lưới81
1.12Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu