Carlisle United F.C
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Scunthorpe United F.C.

Carlisle United F.C vs Scunthorpe United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 2-0 Scunthorpe United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 6, hòa 2, Scunthorpe United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Sân vận động
Brunton Park, Carlisle, Cumbria
Trọng tài
S. Barrott
Phong độ
DWDWL Carlisle United F.C
WLWLL Scunthorpe United F.C.
  1. 18' Abobaker Eisa D. Green
  2. 45' Ryan Loft
  3. HT0-0
  4. 60' J. Mellish · C. Guy 1-0
  5. 62' J. Mellish · C. Guy 2-0
  6. 73' G. Touré O. Zanzala
  7. 75' J. McAtee A. Beestin
  8. 75' O. Olomola R. Loft
  9. 80' D. Furman J. Riley
  10. 87' C. Scott L. Alessandra
  11. 87' E. Walker O. Patrick
  12. FT2-0

Đội hình

Carlisle United F.C Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Beech
  1. 21P. Farman 7.7
  2. 13R. McDonald 6.9
  3. 6A. Hayden 6.9
  4. 17J. Armer 7.3
  5. 11O. Patrick ▼ 87' 6.3
  6. 7J. Riley ▼ 80' 7.7
  7. 8C. Guy ⇢2 8.5
  8. 9L. Alessandra ▼ 87' 6.9
  9. 10O. Zanzala ▼ 73' 6.2
  10. 2G. Tanner 7.3
  11. 12J. Mellish ⚽2 8.2

Dự bị 7

  1. 20G. Touré ▲ 73' 6.6
  2. 19D. Furman ▲ 80' 6.3
  3. 31C. Scott ▲ 87' 6.7
  4. 33E. Walker ▲ 87' 6.3
  5. 3N. Anderton
  6. 1M. Norman
  7. 15T. Charters
Scunthorpe United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Cox
  1. 1R. Watson 6.2
  2. 2J. Clarke 7.0
  3. 4J. Bedeau 6.9
  4. 32T. Howe 6.5
  5. 38M. O'Malley 6.7
  6. 23J. Karacan 7.2
  7. 8A. Gilliead 6.2
  8. 20L. Spence 6.9
  9. 14D. Green ▼ 18' 6.3
  10. 9R. Loft ▼ 75' 6.6
  11. 22A. Beestin ▼ 75' 6.2

Dự bị 7

  1. 11Abobaker Eisa ▲ 18' 6.7
  2. 45J. McAtee ▲ 75' 6.5
  3. 24O. Olomola ▲ 75' 6.5
  4. 15M. Hippolyte
  5. 40H. Jessop
  6. 41T. Collins
  7. 25J. Rowe

Thống kê

0010
410
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm2
3Trúng đích2
9Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
10Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
335Chuyền bóng434
224Chuyền chính xác299
67%Chính xác chuyền69%

So sánh

54Trận đấu53
73Ghi được48
69Thủng lưới83
1.35Bàn thắng mỗi trận0.91
15Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu