Walsall F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-1 Stevenage F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 3, hòa 4, Stevenage F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- Banks's Stadium, Walsall, West Midlands
- Trọng tài
- M. Edwards
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- HT0-0
- 50' 0-1 A. Oteh11m
- 58' ▲ J. Nolan ▼ E. Osadebe
- 59' ▲ C. Lavery ▼ E. Adebayo
- 59' ▲ D. Guthrie ▼ A. Bates
- 59' ▲ J. Gordon ▼ J. Scrimshaw
- 66' ▲ E. List ▼ A. Oteh
- 67' Remeao Hutton
- 85' ▲ B. Coker ▼ C. Carter
- 90' Danny Newton
- 90' Luke Prosser
- 90'+1 J. Gordon11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13J. Rose 5.9
- 5J. Clarke 6.9
- 3Z. Jules 6.6
- 6D. Scarr 6.9
- 2C. Norman 6.3
- 8L. Kinsella 7.0
- 23E. Osadebe ▼ 58' 6.7
- 15W. McDonald 7.3
- 12A. Bates ▼ 59' 6.3
- 11E. Adebayo ▼ 59' 6.0
- 28J. Scrimshaw ▼ 59' 6.3
Dự bị 7
- 17J. Nolan ▲ 58' 6.5
- 9C. Lavery ▲ 59' 6.3
- 16D. Guthrie ▲ 59' 6.9
- 10J. Gordon ⚽ ▲ 59' 6.9
- 7S. Sinclair
- 1L. Roberts
- 24H. White
- 1J. Cumming 6.9
- 5S. Cuthbert 6.7
- 6L. Prosser 6.9
- 23J. Smith 7.2
- 2L. Wildin 6.9
- 12R. Hutton 7.2
- 4R. Vincelot 7.0
- 26T. Pett 7.3
- 7C. Carter ▼ 85' 7.2
- 11D. Newton 6.7
- 28A. Oteh ⚽ ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 17E. List ▲ 66' 6.0
- 3B. Coker ▲ 85' 6.7
- 10T. Marsh
- 15T. Vancooten
- 13W. Johnson
- 16A. Iontton
- 19A. Read
Thống kê
00⚑6
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm8
3Trúng đích1
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
6Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Cứu thua2
489Chuyền bóng270
325Chuyền chính xác119
66%Chính xác chuyền44%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
51Ghi được52
65Thủng lưới54
0.93Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai29