Trận đấu
138
Bàn thắng mỗi trận
2.8
Cả hai cùng ghi bàn
57.97%
Trên 2.5 bàn
53.62%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 56 | 40.58% |
| Hòa | 40 | 28.99% |
| Thắng sân khách | 42 | 30.43% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Reading | 25 | 2.08 |
| 2 | Huddersfield | 24 | 2 |
| 3 | Stockport County | 24 | 2 |
| 4 | Luton | 21 | 1.91 |
| 5 | Plymouth | 21 | 1.62 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bradford | 5 | 0.42 |
| 2 | Oxford United | 10 | 1 |
| 3 | Huddersfield | 11 | 0.92 |
| 4 | Stevenage | 11 | 1 |
| 5 | Sheffield Wednesday | 12 | 1.09 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 127 | 11 | 92.03% |
| 1.5 | 109 | 29 | 78.99% |
| 2.5 | 74 | 64 | 53.62% |
| 3.5 | 42 | 96 | 30.43% |
| 4.5 | 20 | 118 | 14.49% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 32 | 9 | 2 |
| Hòa | 19 | 22 | 15 |
| Thắng sân khách | 5 | 9 | 25 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 18 | 13.04% |
| 2 – 1 | 17 | 12.32% |
| 0 – 0 | 11 | 7.97% |
| 1 – 0 | 11 | 7.97% |
| 2 – 0 | 11 | 7.97% |
| 1 – 2 | 10 | 7.25% |
| 2 – 2 | 10 | 7.25% |
| 0 – 1 | 7 | 5.07% |
| 0 – 2 | 6 | 4.35% |
| 1 – 3 | 4 | 2.9% |