Notts County F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 2-1 Burton Albion F.C. tại League One, 29 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 3
- Phong độ
- DDWDD Notts County F.C.
- DWLWD Burton Albion F.C.
- 22' 0-1 F. Delap · J. Armer
- 34' Curtis Tilt
- 36' Rory Finneran
- HT0-1
- 46' ▲ L. Smyth ▼ J. Evans
- 51' Jack Armer
- 52' Sulyman Krubally
- 62' ▲ W. Collar ▼ S. Krubally
- 62' ▲ T. Shade ▼ Z. Scutt
- 65' George Evans
- 66' ▲ Q. Kouhyar ▼ D. Lipsiuc
- 66' ▲ C. Grant ▼ C. Roberts
- 78' L. Smyth · N. Tsaroulla 1-1
- 83' Curtis Tilt
- 84' L. Smyth11m 2-1
- 87' ▲ K. Adom ▼ G. Evans
- 90' ▲ I. Samuels-Smith ▼ N. Tsaroulla
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Belshaw
- 2J. Gibbons
- 12L. Ness
- 4J. Bedeau
- 25N. Tsaroulla▼ 90'
- 27R. Finneran
- 15J. Evans▼ 46'
- 14D. Lipsiuc▼ 66'
- 42H. Mustapha
- 7C. Roberts▼ 66'
- 8O. Cooper
Dự bị 7
- 21H. Griffiths
- 44M. Baker
- 26I. Samuels-Smith▲ 90'
- 17Q. Kouhyar▲ 66'
- 11C. Grant▲ 66'
- 49K. Muir
- 19L. Smyth▲ 46'
- 34C. Addai
- 6T. Sibbick
- 26F. Delap
- 16C. Tilt
- 15K. Lofthouse
- 12G. Evans▼ 87'
- 41S. Krubally▼ 62'
- 3J. Armer
- 4K. Chauke
- 8C. Webster
- 40Z. Scutt▼ 62'
Dự bị 7
- 27K. Dudek
- 23E. Adiele
- 20J. Sraha
- 24H. Araujo
- 14W. Collar▲ 62'
- 29K. Adom▲ 87'
- 10T. Shade▲ 62'
Thống kê
01⚑7
⚑141
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm2
8Trúng đích1
9Chệch đích0
3Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi22
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
487Chuyền bóng326
80%Chính xác chuyền69%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 16 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 17 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 18 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 19 | 4 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 4 | 4 - 13 | -9 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
10Trận đấu11
9Ghi được13
14Thủng lưới14
0.9Bàn thắng mỗi trận1.18
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai4