Sheffield Wednesday F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-1 Bradford City A.F.C. tại League One, 20 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 2
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- WDLLW Bradford City A.F.C.
- HT0-0
- 47' 0-1 A. Baldwin · M. Pennington
- 61' Billy Mitchell
- 63' ▲ W. Swan ▼ B. Pointon
- 64' ▲ A. Phillips ▼ K. Jackson
- 69' ▲ S. Swinkels ▼ L. Cooper
- 69' ▲ K. Morrison ▼ L. Barry
- 69' ▲ M. Burstow ▼ B. Mitchell
- 77' Matthew Pennington
- 78' ▲ N. Powell ▼ J. Beesley
- 81' ▲ R. Santos ▼ G. Otegbayo
- 90'+3 ▲ H. Cartwright ▼ C. Connolly
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Lumley
- 7Y. Valery
- 22G. Otegbayo▼ 81'
- 6L. Cooper▼ 69'
- 3M. Lowe
- 10B. Bannan
- 16B. Mitchell▼ 69'
- 24H. Gray
- 8C. Slattery
- 11L. Barry▼ 69'
- 9J. Lowe
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 26S. Swinkels▲ 69'
- 2L. Palmer
- 4R. Santos▲ 81'
- 20K. Morrison▲ 69'
- 37J. Thornton
- 48M. Burstow▲ 69'
- 21J. McCracken
- 28M. Pennington
- 15A. Baldwin
- 5M. Gillesphey
- 7J. Neufville
- 10A. Sarcevic
- 6C. Connolly▼ 90'
- 3I. Touray
- 19K. Jackson▼ 64'
- 23B. Pointon▼ 63'
- 9J. Beesley▼ 78'
Dự bị 7
- 1C. Dawson
- 2R. Welch
- 32G. Lapslie
- 8A. Phillips▲ 64'
- 20H. Cartwright▲ 90'
- 25N. Powell▲ 78'
- 24W. Swan▲ 63'
Thống kê
01⚑8
⚑910
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm10
3Trúng đích4
6Chệch đích3
4Bị chặn3
8Phạt góc9
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
389Chuyền bóng252
75%Chính xác chuyền61%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 16 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 17 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 18 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 19 | 4 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 4 | 4 - 13 | -9 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
12Trận đấu12
17Ghi được22
17Thủng lưới10
1.42Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai13