Barnsley F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bromley F.C.

Barnsley F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-1 Bromley F.C. tại League One, 15 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Phong độ
DWWWL Barnsley F.C.
DWDLL Bromley F.C.
  1. 38' Jonathan Bland
  2. HT0-0
  3. 66' C. Headman J. Mendy
  4. 67' J. J. McKiernan B. Thompson
  5. 68' E. Archer C. Whitely
  6. 68' V. Adeboyejo M. Cheek
  7. 70' 0-1 V. Adeboyejo · E. Archer
  8. 71' A. Richards J. Bland
  9. 71' M. Kirk L. Alker
  10. 77' Cameron McGeehan
  11. 77' Mitch Pinnock
  12. 85' N. Town L. Connell
  13. 90'+5 Makenzie Kirk
  14. 90'+1 William Hondermarck
  15. 90'+7 C. Hudson A. Kay
  16. FT0-1

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Stendel
  1. 25R. Ravenhill
  2. 30J. Bland▼ 71'
  3. 4S. Gale
  4. 32J. Earl
  5. 2A. Kay▼ 90'
  6. 8C. McGeehan
  7. 48L. Connell▼ 85'
  8. 11T. Noslin
  9. 22P. Kelly
  10. 36L. Alker▼ 71'
  11. 19R. Cleary

Dự bị 7

  1. 51K. Flavell
  2. 5J. Shepherd
  3. 7C. O'Keeffe
  4. 37C. Hudson▲ 90'
  5. 17A. Richards▲ 71'
  6. 9M. Kirk▲ 71'
  7. 34N. Town▲ 85'
Bromley F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Andy Woodman
  1. 30S. George
  2. 12M. Ifill
  3. 5O. Sowunmi
  4. 21K. Grant
  5. 17J. Mendy▼ 66'
  6. 8B. Thompson▼ 67'
  7. 18C. Whitely▼ 68'
  8. 22K. Conteh
  9. 16W. Hondermarck
  10. 11M. Pinnock
  11. 9M. Cheek▼ 68'

Dự bị 7

  1. 23D. Addai
  2. 34F. Cowin
  3. 2C. Headman▲ 66'
  4. 28J. J. McKiernan▲ 67'
  5. 7E. Archer▲ 68'
  6. 14N. Kabamba
  7. 20V. Adeboyejo▲ 68'

Thống kê

0312
220
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm12
8Trúng đích3
8Chệch đích7
6Bị chặn2
12Phạt góc2
1Việt vị5
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua8
398Chuyền bóng207
73%Chính xác chuyền56%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield Wednesday F.C.
5 13 - 6 +7 12
2
Huddersfield Town A.F.C.
5 10 - 4 +6 11
3
Stockport County F.C.
5 13 - 6 +7 9
4
Bradford City A.F.C.
5 5 - 4 +1 9
5
Burton Albion F.C.
5 10 - 7 +3 8
6
Cambridge United F.C.
5 9 - 8 +1 8
7
Luton Town F.C.
5 11 - 11 0 8
8
Câu lạc bộ bóng đá Reading
4 11 - 5 +6 7
9
Leyton Orient F.C.
5 10 - 6 +4 7
10
Oxford United F.C.
4 9 - 6 +3 7
11
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
5 9 - 7 +2 7
12
Notts County F.C.
5 7 - 6 +1 7
13
Plymouth Argyle F.C.
5 7 - 8 -1 7
14
Barnsley F.C.
5 6 - 8 -2 7
15
Stevenage F.C.
5 9 - 6 +3 6
16
Mansfield Town F.C.
5 8 - 11 -3 6
17
Leicester City F.C.
5 4 - 7 -3 5
18
Milton Keynes Dons F.C.
5 7 - 9 -2 4
19
Wimbledon F.C.
4 2 - 7 -5 4
20
Peterborough United F.C.
5 3 - 9 -6 4
21
Bromley F.C.
4 4 - 13 -9 4
22
Doncaster Rovers F.C.
5 6 - 8 -2 3
23
Wycombe Wanderers F.C.
5 7 - 12 -5 3
24
Wigan Athletic
5 5 - 11 -6 3
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

12Trận đấu10
17Ghi được11
17Thủng lưới27
1.42Bàn thắng mỗi trận1.1
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu