Cardiff City F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 1-1 Stockport County F.C. tại League One, 24 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Phong độ
- DLLDL Cardiff City F.C.
- LWLWL Stockport County F.C.
- 10' 0-1 K. Wootton
- 27' Ryan Wintle
- 40' ▲ C. Robinson ▼ Y. Salech
- 45'+2 Kyle Wootton
- 45' J. Colwill · O. Tanner 1-1
- HT1-1
- 49' Joel Bagan
- 56' ▲ J. Diamond ▼ B. Andresson
- 68' ▲ O. Kellyman ▼ J. Colwill
- 68' ▲ C. Willock ▼ O. Tanner
- 74' Omari Kellyman
- 82' ▲ B. Osborn ▼ O. Norwood
- 82' ▲ J. Okeke ▼ J. Olowu
- 86' ▲ I. Davies ▼ A. Robertson
- 87' Josh Stokes
- FT1-1
Đội hình
- 13N. Trott 6.2
- 38P. Ng 6.9
- 4G. Osho 7.5
- 12C. Chambers 6.5
- 3J. Bagan 6.3
- 6R. Wintle 7.3
- 18A. Robertson ▼ 86' 6.9
- 11O. Tanner ⇢ ▼ 68' 6.3
- 27J. Colwill ⚽ ▼ 68' 7.9
- 45C. Ashford 6.3
- 22Y. Salech ▼ 40' 6.2
Dự bị 7
- 2W. Fish
- 48D. Lawlor
- 44R. Kpakio
- 8O. Kellyman ▲ 68' 6.2
- 16C. Willock ▲ 68' 7.0
- 39I. Davies ▲ 86'
- 47C. Robinson ▲ 40' 6.3
- 1B. Hinchliffe 6.6
- 5J. Olowu ▼ 82' 6.7
- 33B. Hills 6.9
- 15E. Pye 6.3
- 2J. Dacres-Cogley 6.6
- 27O. Bailey 6.3
- 26O. Norwood ▼ 82' 6.6
- 14T. Edun 7.2
- 22B. Andresson ▼ 56' 6.2
- 28J. Stokes 6.9
- 19K. Wootton ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 34C. Addai
- 3O. Dodgson
- 7J. Diamond ▲ 56' 6.9
- 10J. Fevrier
- 11M. Mothersille
- 23B. Osborn ▲ 82' 7.0
- 41J. Okeke ▲ 82' 6.7
Thống kê
03⚑9
⚑120
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm11
3Trúng đích2
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn7
9Phạt góc1
2Việt vị2
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
479Chuyền bóng313
392Chuyền chính xác221
82%Chính xác chuyền71%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
60Trận đấu64
116Ghi được101
71Thủng lưới81
1.93Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn37
69Hiệp hai57