Cardiff City F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 1-3 Bradford City A.F.C. tại League One, 20 tháng 9, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 9
- Phong độ
- DLLDL Cardiff City F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 16' 0-1 T. Leigh · T. Wright
- 29' Gabriel Osho
- 30' 0-2 A. Sarcevic11m
- 43' Josh Neufville
- 45' Ryan Wintle
- HT0-2
- 46' ▲ P. Ng ▼ R. Kpakio
- 46' ▲ J. Metcalfe ▼ T. Leigh
- 49' 0-3 J. Neufville · W. Swan
- 51' Max Power
- 57' ▲ O. Kellyman ▼ C. Willock
- 57' ▲ I. Davies ▼ C. Ashford
- 57' ▲ C. Robinson ▼ R. Wintle
- 68' ▲ N. Powell ▼ W. Swan
- 72' ▲ T. McIntyre ▼ A. Baldwin
- 77' Antoni Sarcevic
- 77' C. Robinson 1-3
- 78' ▲ J. Colwill ▼ G. Osho
- 90'+8 Rubin Colwill
- 90'+4 Joel Colwill
- 90'+6 Tyreik Wright
- 90'+2 ▲ B. Halliday ▼ A. Sarcevic
- FT1-3
Đội hình
- 13N. Trott 5.7
- 44R. Kpakio ▼ 46' 6.2
- 2W. Fish 6.0
- 4G. Osho ▼ 78' 5.9
- 3J. Bagan 7.2
- 6R. Wintle ▼ 57' 6.3
- 14D. Turnbull 6.6
- 45C. Ashford ▼ 57' 6.3
- 10R. Colwill 6.6
- 16C. Willock ▼ 57' 6.3
- 22Y. Salech 6.2
Dự bị 7
- 41M. Turner
- 8O. Kellyman ▲ 57' 6.9
- 12C. Chambers
- 27J. Colwill ▲ 78' 6.9
- 38P. Ng ▲ 46' 6.9
- 39I. Davies ▲ 57' 6.7
- 47C. Robinson ⚽ ▲ 57' 7.5
- 1S. Walker 7.6
- 28M. Pennington 6.3
- 15A. Baldwin ▼ 72' 7.3
- 3I. Touray 7.3
- 7J. Neufville ⚽ 7.5
- 20T. Leigh ⚽ ▼ 46' 7.9
- 6M. Power 6.3
- 17T. Wright ⇢ 7.0
- 10A. Sarcevic ⚽ ▼ 90' 7.3
- 23B. Pointon 7.9
- 24W. Swan ⇢ ▼ 68' 6.5
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 2B. Halliday ▲ 90' 6.7
- 9A. Cook
- 11S. Humphrys
- 14T. McIntyre ▲ 72' 6.5
- 21J. Metcalfe ▲ 46' 6.6
- 22N. Powell ▲ 68' 6.7
Thống kê
04⚑4
⚑740
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm16
5Trúng đích6
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
4Phạt góc7
1Việt vị2
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
3Cứu thua4
474Chuyền bóng300
395Chuyền chính xác205
83%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
60Trận đấu58
116Ghi được75
71Thủng lưới67
1.93Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn31
69Hiệp hai42