Crawley Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Sân vận động
- Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 29' 0-1 K. Ehibhatiomhan · H. Knibbs
- 43' Louie Watson
- HT0-1
- 58' ▲ Panutche Camará ▼ L. Watson
- 62' ▲ C. Campbell ▼ Mamadi Camará
- 62' ▲ J. Wareham ▼ K. Ehibhatiomhan
- 65' Ben Radcliffe
- 68' ▲ Junior Quitirna ▼ M. Anderson
- 69' ▲ B. Ibrahim ▼ B. Radcliffe
- 72' ▲ T. Carroll ▼ B. Bodin
- 81' ▲ G. Holohan ▼ T. John-Jules
- 81' ▲ R. Feely ▼ A. Adeyemo
- 82' ▲ A. Yiadom ▼ A. Garcia
- 83' ▲ T. Rushesha ▼ K. Abrefa
- 86' Bradley Ibrahim
- 87' Chem Campbell
- 90' Panutche Camará · K. Doyle 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Wollacott 6.6
- 30B. Radcliffe ▼ 69' 6.5
- 24T. Mullarkey 7.0
- 5C. Barker 7.2
- 22A. Adeyemo ▼ 81' 6.7
- 27L. Watson ▼ 58' 6.3
- 10L. Fraser 7.3
- 6M. Anderson ▼ 68' 6.7
- 9W. Swan 6.2
- 26K. Doyle ⇢ 7.0
- 45T. John-Jules ▼ 81' 6.3
Dự bị 6
- 12Panutche Camará ⚽ ▲ 58' 7.3
- 18Junior Quitirna ▲ 68' 6.6
- 23B. Ibrahim ▲ 69' 6.3
- 8G. Holohan ▲ 81' 6.5
- 2R. Feely ▲ 81' 6.3
- 17B. Tanimu
- 22Joel Pereira 6.6
- 2K. Abrefa ▼ 83' 6.3
- 38M. Stickland 7.0
- 24T. Bindon 7.2
- 30A. Garcia ▼ 82' 7.2
- 7H. Knibbs ⇢ 7.0
- 29L. Wing 6.9
- 8C. Savage 6.9
- 10B. Bodin ▼ 72' 6.9
- 9K. Ehibhatiomhan ⚽ ▼ 62' 7.2
- 28Mamadi Camará ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 20C. Campbell ▲ 62' 6.7
- 19J. Wareham ▲ 62' 6.6
- 11T. Carroll ▲ 72' 6.2
- 17A. Yiadom ▲ 82' 6.3
- 14T. Rushesha ▲ 83' 6.3
- 37A. Akande
- 1D. Button
Thống kê
03⚑2
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm5
1Trúng đích2
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
2Phạt góc4
7Việt vị6
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Cứu thua0
362Chuyền bóng336
264Chuyền chính xác239
73%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu60
82Ghi được94
111Thủng lưới72
1.39Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai63