Swindon Town F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 0-1 Bolton Wanderers tại League One, 8 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 2, hòa 0, Bolton Wanderers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Trọng tài
- Neil Swarbrick, England
- Phong độ
- LWWLL Swindon Town F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 21' Gary Madine
- 43' Nathan Delfouneso
- HT0-0
- 52' ▲ J. Brophy ▼ C. Thomas
- 60' ▲ Sammy Ameobi ▼ J. Henry
- 70' John Goddard
- 73' ▲ J. Proctor ▼ G. Madine
- 79' David Wheater
- 80' ▲ K. Anderson ▼ Z. Clough
- 86' 0-1 B. Ormonde-Ottewillphản lưới
- 90' Raphael Rossi-Branco
- 90' Josh Vela
- 90' Mark Beevers
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Vigouroux
- 2N. Thompson
- 3B. Ormonde-Ottewill
- 29Raphael Branco
- 20D. Furlong
- 4C. Thomas ▼ 52'
- 8Yaser Kasim
- 22S. Murray
- 10J. Goddard
- 23N. Delfouneso
- 33L. Norris
Dự bị 7
- 11J. Brophy ▲ 52'
- 5A. Rodgers
- 12W. Henry
- 14E. Iandolo
- 15T. Smith
- 18J. Evans
- 36S. Twine
- 33M. Howard
- 20A. Taylor
- 31D. Wheater
- 5M. Beevers
- 32T. Thorpe
- 24J. Henry ▼ 60'
- 8J. Spearing
- 23L. Wilson
- 6J. Vela
- 14G. Madine ▼ 73'
- 10Z. Clough ▼ 80'
Dự bị 7
- 22Sammy Ameobi ▲ 60'
- 9J. Proctor ▲ 73'
- 11K. Anderson ▲ 80'
- 13B. Alnwick
- 15Derik Osede
- 17L. Trotter
- 37A. Perry
Thống kê
12⚑6
⚑840
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm10
3Trúng đích6
4Chệch đích4
6Phạt góc8
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 92 - 47 | +45 | 100 | |
| 2 | 46 | 68 - 36 | +32 | 86 | |
| 3 | 46 | 80 - 54 | +26 | 82 | |
| 4 | 46 | 64 - 43 | +21 | 82 | |
| 5 | 46 | 62 - 43 | +19 | 79 | |
| 6 | 46 | 66 - 57 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 70 - 53 | +17 | 72 | |
| 8 | 46 | 65 - 52 | +13 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 70 | -2 | 66 | |
| 11 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 58 | +2 | 61 | |
| 13 | 46 | 60 - 53 | +7 | 60 | |
| 14 | 46 | 51 - 58 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 55 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 60 - 73 | -13 | 53 | |
| 17 | 46 | 31 - 44 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 46 - 63 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 50 | |
| 20 | 46 | 59 - 79 | -20 | 50 | |
| 21 | 46 | 45 - 70 | -25 | 49 | |
| 22 | 46 | 44 - 66 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 37 - 68 | -31 | 39 | |
| 24 | 46 | 43 - 78 | -35 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu54
54Ghi được76
78Thủng lưới47
1.02Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai38