Trận đấu
76
Bàn thắng mỗi trận
3.09
Cả hai cùng ghi bàn
55.26%
Trên 2.5 bàn
56.58%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 30 | 39.47% |
| Hòa | 13 | 17.11% |
| Thắng sân khách | 33 | 43.42% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Peterborough | 9 | 3 |
| 2 | West Ham | 9 | 3 |
| 3 | Brentford | 8 | 4 |
| 4 | Chelsea | 8 | 4 |
| 5 | Barnsley | 7 | 2.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bournemouth | 0 | 0 |
| 2 | Crystal Palace | 0 | 0 |
| 3 | Everton | 0 | 0 |
| 4 | Fleetwood Town | 0 | 0 |
| 5 | Manchester City | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 74 | 2 | 97.37% |
| 1.5 | 61 | 15 | 80.26% |
| 2.5 | 43 | 33 | 56.58% |
| 3.5 | 29 | 47 | 38.16% |
| 4.5 | 17 | 59 | 22.37% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 0 | 2 |
| Hòa | 13 | 10 | 9 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 22 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 9 | 11.84% |
| 1 – 0 | 8 | 10.53% |
| 1 – 2 | 6 | 7.89% |
| 0 – 1 | 5 | 6.58% |
| 1 – 3 | 5 | 6.58% |
| 2 – 0 | 5 | 6.58% |
| 0 – 2 | 4 | 5.26% |
| 0 – 3 | 3 | 3.95% |
| 1 – 4 | 3 | 3.95% |
| 3 – 0 | 3 | 3.95% |