Watford F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Peterborough United F.C.

Watford F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-5 Peterborough United F.C. tại League Cup, 25 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 64
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
DLDLL Watford F.C.
WWLDL Peterborough United F.C.
  1. 10' 0-1 J. Clarridgephản lưới
  2. 23' 0-2 H. Leonard
  3. HT0-2
  4. 46' K. Keben R. London
  5. 46' A. Nabizada R. Vata
  6. 46' E. Williams V. Masara
  7. 51' 0-3 H. Leonard · B. Woods
  8. 55' 0-4 B. Shofowoke
  9. 57' H. Kyprianou L. Espain
  10. 64' 0-5 H. Jones · B. Woods
  11. 65' L. Mendonca D. Okagbue
  12. 65' C. Johnston L. Kelly
  13. 65' D. Kamara H. Leonard
  14. 66' E. Bove J. Clarridge
  15. 66' O. Maamma M. Payero
  16. 66' C. Conn-Clarke B. Woods
  17. 73' M. Doumbia · A. Nabizada 1-5
  18. 83' George Nevett
  19. FT1-5

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alessio Dionisi
  1. 26D. Bachmann
  2. 56A. Eames
  3. 53J. Clarridge▼ 66'
  4. 80R. London▼ 46'
  5. 75T. Akinyimika
  6. 39E. Kayembe
  7. 52L. Espain▼ 57'
  8. 48M. Adu Poku
  9. 22M. Payero▼ 66'
  10. 11R. Vata▼ 46'
  11. 20M. Doumbia

Dự bị 9

  1. 24S. Walker
  2. 6M. Pollock
  3. 4K. Keben▲ 46'
  4. 33J. Zemura
  5. 8E. Bove▲ 66'
  6. 5H. Kyprianou▲ 57'
  7. 17I. Bravo
  8. 7O. Maamma▲ 66'
  9. 21A. Nabizada▲ 46'
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luke Williams
  1. 1A. Bass
  2. 33J. Dornelly
  3. 26D. Okagbue▼ 65'
  4. 15G. Nevett
  5. 14H. Mills
  6. 7H. Jones
  7. 4L. Kelly▼ 65'
  8. 16B. Woods▼ 66'
  9. 19B. Shofowoke
  10. 9H. Leonard▼ 65'
  11. 17V. Masara▼ 46'

Dự bị 9

  1. 23C. Andeng Ndi
  2. 3E. Weir
  3. 18L. Mendonca▲ 65'
  4. 20C. Conn-Clarke▲ 66'
  5. 8B. Khela
  6. 2C. Johnston▲ 65'
  7. 11O. Edwards
  8. 10E. Williams▲ 46'
  9. 29D. Kamara▲ 65'

Thống kê

002
210
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm19
5Trúng đích10
9Chệch đích6
3Bị chặn3
2Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
6Cứu thua3
579Chuyền bóng327
89%Chính xác chuyền85%

So sánh

11Trận đấu13
12Ghi được15
16Thủng lưới16
1.09Bàn thắng mỗi trận1.15
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu