Sheffield Wednesday F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Wolverhampton Wanderers F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-2 Wolverhampton Wanderers F.C. tại League Cup, 25 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 64
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
DWWWL Wolverhampton Wanderers F.C.
  1. 3' 0-1 S. Swinkelsphản lưới
  2. 8' Jarvis Thornton
  3. 32' Boubacar Traoré
  4. 45' 0-2 S. Olagunju · T. Doyle
  5. HT0-2
  6. 46' M. Mane R. Gomes
  7. 62' M. Munetsi J. James
  8. 62' R. Jimenez T. Chirewa
  9. 66' G. Otegbayo R. Santos
  10. 67' B. Bannan W. Grainger
  11. 67' L. Barry B. Mitchell
  12. 70' M. Lowe S. Swinkels
  13. 72' H. Bueno D. Wolfe
  14. 81' D. Moses K. Morrison
  15. 85' Toti S. Olagunju
  16. 86' J. Lowe H. Gray
  17. 88' F. Lopez T. Doyle
  18. FT0-2

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Henrik Pedersen
  1. 1J. Lumley
  2. 2L. Palmer
  3. 4R. Santos▼ 66'
  4. 26S. Swinkels▼ 70'
  5. 33R. James
  6. 37J. Thornton
  7. 16B. Mitchell▼ 67'
  8. 20K. Morrison▼ 81'
  9. 24H. Gray▼ 86'
  10. 19W. Grainger▼ 67'
  11. 48M. Burstow

Dự bị 9

  1. 27C. Trueman
  2. 3M. Lowe▲ 70'
  3. 7Y. Valery
  4. 30E. Weaver
  5. 10B. Bannan▲ 67'
  6. 22G. Otegbayo▲ 66'
  7. 9J. Lowe▲ 86'
  8. 11L. Barry▲ 67'
  9. 40D. Moses▲ 81'
Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cesar Peixoto
  1. 1J. Sa
  2. 17Pedro Lima
  3. 34N. Djiga
  4. 59S. Olagunju▼ 85'
  5. 6D. Wolfe▼ 72'
  6. 12B. Traore
  7. 8J. James▼ 62'
  8. 21R. Gomes▼ 46'
  9. 20T. Doyle▼ 88'
  10. 23T. Chirewa▼ 62'
  11. 10A. Armstrong

Dự bị 9

  1. 70J. Gracey
  2. 24Toti▲ 85'
  3. 3H. Bueno▲ 72'
  4. 7Andre
  5. 5M. Munetsi▲ 62'
  6. 28F. Lopez▲ 88'
  7. 9R. Jimenez▲ 62'
  8. 36M. Mane▲ 46'
  9. 38J. Tchatchoua

Thống kê

012
610
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm13
3Trúng đích3
6Chệch đích5
2Bị chặn5
2Phạt góc6
2Việt vị2
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
440Chuyền bóng463
82%Chính xác chuyền84%

So sánh

12Trận đấu10
17Ghi được23
17Thủng lưới10
1.42Bàn thắng mỗi trận2.3
3Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu