Birmingham City F.C.
1 : 6
FT · Hiệp một 1:3
·
Brentford F.C.

Birmingham City F.C. vs Brentford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-6 Brentford F.C. tại League Cup, 25 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 64
Sân vận động
St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
WWWDD Brentford F.C.
  1. 6' 0-1 C. Wilson · Y. Yarmolyuk
  2. 26' Jannik Schuster
  3. 28' D. Gray · Paik Seung-Ho 1-1
  4. 35' 1-2 A. Hickey
  5. 37' Jhon Solís
  6. 40' 1-3 N. Collins · J. Anthony
  7. HT1-3
  8. 46' K. Schade D. Ouattara
  9. 48' M. Sangare Y. Yarmolyuk
  10. 55' Bright Osayi-Samuel
  11. 61' A. Cochrane K. Lund
  12. 61' A. Priske L. Vazquez
  13. 61' J. Stansfield K. Fujimoto
  14. 62' I. Thiago C. Wilson
  15. 70' 1-4 M. Damsgaard · J. Anthony
  16. 71' M. Kayode V. Janelt
  17. 71' K. Lewis-Potter R. Henry
  18. 73' 1-5 I. Thiago · J. Anthony
  19. 75' P. Neumann D. Gray
  20. 77' 1-6 N. Collins · M. Sangare
  21. 83' T. Iwata Paik Seung-Ho
  22. FT1-6

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Chris Davies
  1. 21R. Allsop
  2. 26B. Osayi-Samuel
  3. 23D. Fry
  4. 4C. Klarer
  5. 25K. Lund▼ 61'
  6. 14J. E. Solis Romero
  7. 8Paik Seung-Ho▼ 83'
  8. 7C. Vicente
  9. 27K. Fujimoto▼ 61'
  10. 10D. Gray▼ 75'
  11. 32L. Vazquez▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1J. Beadle
  2. 5P. Neumann▲ 75'
  3. 20A. Cochrane▲ 61'
  4. 2E. Laird
  5. 24T. Iwata▲ 83'
  6. 9A. Priske▲ 61'
  7. 33M. Ducksch
  8. 16P. Roberts
  9. 28J. Stansfield▲ 61'
Brentford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Keith Andrews
  1. 12H. R. Valdimarsson
  2. 2A. Hickey
  3. 44J. Schuster
  4. 22N. Collins
  5. 3R. Henry▼ 71'
  6. 6Y. Yarmolyuk▼ 48'
  7. 27V. Janelt▼ 71'
  8. 11D. Ouattara▼ 46'
  9. 24M. Damsgaard
  10. 19J. Anthony
  11. 13C. Wilson▼ 62'

Dự bị 9

  1. 1C. Kelleher
  2. 20K. Ajer
  3. 33M. Kayode▲ 71'
  4. 8M. Jensen
  5. 23K. Lewis-Potter▲ 71'
  6. 7K. Schade▲ 46'
  7. 14F. Carvalho
  8. 18M. Sangare▲ 48'
  9. 9I. Thiago▲ 62'

Thống kê

024
610
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm18
2Trúng đích8
4Chệch đích7
2Bị chặn3
4Phạt góc6
0Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
238Chuyền bóng520
65%Chính xác chuyền84%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

So sánh

12Trận đấu6
20Ghi được22
16Thủng lưới5
1.67Bàn thắng mỗi trận3.67
4Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu