Trận đấu
49
Bàn thắng mỗi trận
3.24
Cả hai cùng ghi bàn
61.22%
Trên 2.5 bàn
59.18%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 23 | 46.94% |
| Hòa | 11 | 22.45% |
| Thắng sân khách | 15 | 30.61% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea W | 21 | 3 |
| 2 | Manchester City W | 20 | 2.86 |
| 3 | London City Lionesses W | 19 | 2.71 |
| 4 | Tottenham Hotspur W | 19 | 2.71 |
| 5 | Brighton W | 13 | 1.86 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea W | 4 | 0.57 |
| 2 | Arsenal W | 8 | 1.14 |
| 3 | London City Lionesses W | 8 | 1.14 |
| 4 | Everton W | 9 | 1.29 |
| 5 | Manchester City W | 9 | 1.29 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 48 | 1 | 97.96% |
| 1.5 | 39 | 10 | 79.59% |
| 2.5 | 29 | 20 | 59.18% |
| 3.5 | 20 | 29 | 40.82% |
| 4.5 | 12 | 37 | 24.49% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 14 | 4 | 1 |
| Hòa | 8 | 5 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 7 | 14.29% |
| 2 – 1 | 6 | 12.24% |
| 1 – 0 | 5 | 10.2% |
| 0 – 1 | 4 | 8.16% |
| 2 – 0 | 3 | 6.12% |
| 1 – 3 | 2 | 4.08% |
| 1 – 4 | 2 | 4.08% |
| 2 – 2 | 2 | 4.08% |
| 3 – 1 | 2 | 4.08% |
| 4 – 2 | 2 | 4.08% |