London City Lionesses W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
Tỷ số chung cuộc: London City Lionesses W 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại FA WSL, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: London City Lionesses W thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 17
- Sân vận động
- Hayes Lane, London
- Phong độ
- WLWWL London City Lionesses W
- WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- 15' 0-1 O. Smith · C. Kelly
- 45'+2 Freya Godfrey
- HT0-1
- 57' Lucia Corrales
- 60' Sanni Franssi
- 60' ▲ V. Pelova ▼ K. Little
- 60' ▲ S. Blackstenius ▼ F. Leonhardsen-Maanum
- 61' Olivia Smith
- 65' ▲ K. Asllani ▼ D. van de Donk
- 65' ▲ I. Goodwin ▼ S. Franssi
- 72' ▲ B. Mead ▼ O. Smith
- 76' 0-2 S. Blackstenius · A. Russo
- 78' ▲ D. Cascarino ▼ F. Godfrey
- 78' ▲ J. Roddar ▼ T. Goldie
- 85' ▲ L. Codina ▼ M. Caldentey
- 85' ▲ T. Hinds ▼ K. McCabe
- 86' Chloe Kelly
- 87' Emily Fox
- 90'+1 Victoria Pelova
- FT0-2
Đội hình
- 77E. Lete 6.0
- 2J. Fernandez 6.6
- 5T. Goldie ▼ 78' 7.0
- 26W. Sangare 6.3
- 3P. Pattinson 6.2
- 30M. Marcetto
- 88G. Geyoro 6.3
- 14F. Godfrey ▼ 78' 6.0
- 10D. van de Donk ▼ 65' 6.6
- 7L. Corrales 6.3
- 15S. Franssi ▼ 65' 7.2
Dự bị 9
- 32E. Orman
- 9K. Asllani ▲ 65' 6.5
- 13E. Linari
- 17N. Parris
- 20D. Cascarino ▲ 78' 6.6
- 16J. Roddar ▲ 78' 6.7
- 23I. Goodwin ▲ 65' 6.9
- 6M. Perez
- 12P. Partido
- 28A. Borbe 6.9
- 2E. Fox 6.7
- 3C. Wubben-Moy 7.0
- 6L. Williamson 7.3
- 11K. McCabe ▼ 85' 6.9
- 10K. Little ▼ 60' 6.5
- 8M. Caldentey ▼ 85' 6.9
- 18C. Kelly ⇢ 6.9
- 12F. Leonhardsen-Maanum ▼ 60' 6.3
- 15O. Smith ⚽ ▼ 72' 7.9
- 23A. Russo ⇢ 6.9
Dự bị 8
- 13B. Votikova
- 14D. van Domselaar
- 21V. Pelova ▲ 60' 6.2
- 5L. Codina ▲ 85' 6.9
- 31S. Holmberg
- 25S. Blackstenius ⚽ ▲ 60' 7.7
- 9B. Mead ▲ 72' 6.3
- 24T. Hinds ▲ 85' 6.9
Thống kê
03⚑1
⚑940
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm12
2Trúng đích2
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn7
1Phạt góc9
3Việt vị3
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Cứu thua2
337Chuyền bóng477
222Chuyền chính xác365
66%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
25Trận đấu36
32Ghi được79
37Thủng lưới28
1.28Bàn thắng mỗi trận2.19
4Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai41