London City Lionesses W vs Everton F.C. W
Tỷ số chung cuộc: London City Lionesses W 0-1 Everton F.C. W tại FA WSL, 8 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 15
- Sân vận động
- Hayes Lane, London
- Phong độ
- WLWWL London City Lionesses W
- LLLWL Everton F.C. W
- HT0-0
- 52' Grace Geyoro
- 60' ▲ D. van de Donk ▼ G. Geyoro
- 60' ▲ M. Perez ▼ S. Kumagai
- 62' 0-1 I. Gabarro · Y. Momiki
- 72' Martina Fernández
- 74' ▲ N. Parris ▼ K. Asllani
- 74' ▲ J. Roddar ▼ P. Pattinson
- 74' ▲ Z. Kramzar ▼ R. van Gool
- 84' Jana Fernandez
- 84' Wassa Sangaré
- FT0-1
Đội hình
- 77E. Lete 6.9
- 2J. Fernandez 6.2
- 26W. Sangare 6.9
- 33A. Kennedy 6.9
- 3P. Pattinson ▼ 74' 7.5
- 8S. Kumagai ▼ 60' 7.2
- 88G. Geyoro ▼ 60' 7.2
- 14F. Godfrey 6.2
- 9K. Asllani ▼ 74' 6.9
- 7L. Corrales 6.5
- 23I. Goodwin 6.9
Dự bị 9
- 35S. Poor
- 13E. Linari
- 10D. van de Donk ▲ 60' 6.5
- 17N. Parris ▲ 74' 6.9
- 15S. Franssi
- 16J. Roddar ▲ 74' 6.7
- 5T. Goldie
- 6M. Perez ▲ 60' 6.7
- 25R. Imuran
- 1C. Brosnan 7.3
- 2H. Blundell 7.2
- 30R. Mace 7.3
- 5M. Fernandez 6.9
- 13H. Kitagawa 7.9
- 7C. Wheeler 6.9
- 6H. Hayashi 6.7
- 29Y. Momiki ⇢ 6.6
- 8R. van Gool ▼ 74' 6.0
- 18O. Vignola 6.9
- 10I. Gabarro ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 12E. Ramsey
- 21Z. Kramzar ▲ 74' 6.9
- 3R. Ishikawa
- 16L. Harbert
- 4Issy
- 22A. Galli
- 33M. Pacheco
Thống kê
03⚑15
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm8
4Trúng đích3
10Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
15Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
407Chuyền bóng346
323Chuyền chính xác250
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
32Ghi được30
37Thủng lưới42
1.28Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai18