London City Lionesses W vs Tottenham Hotspur W
Tỷ số chung cuộc: London City Lionesses W 4-2 Tottenham Hotspur W tại FA WSL, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: London City Lionesses W thắng 1, hòa 0, Tottenham Hotspur W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 8
- Sân vận động
- Hayes Lane, Bromley
- Phong độ
- WLWWL London City Lionesses W
- DWWWD Tottenham Hotspur W
- 8' F. Godfrey · W. Sangare 1-0
- 25' Nikita Parris
- 33' Grace Geyoro
- 34' Amanda Nildén
- 38' 1-1 C. Tandberg11m
- HT1-1
- 48' Ashleigh Neville
- 50' N. Parris · F. Godfrey 2-1
- 62' ▲ M. Thomas ▼ J. Naz
- 66' Freya Godfrey
- 68' Kosovare Asllani
- 69' 2-2 E. Summanen
- 72' ▲ S. Franssi ▼ N. Parris
- 72' ▲ J. Roddar ▼ G. Geyoro
- 73' ▲ B. England ▼ C. Tandberg
- 80' Martha Thomas
- 81' A. Nildenphản lưới 3-2
- 84' F. Godfrey · S. Kumagai 4-2
- 86' ▲ A. Kennedy ▼ F. Godfrey
- 89' ▲ L. Gunning Williams ▼ M. Vinberg
- 90'+2 ▲ P. Pattinson ▼ R. Imuran
- 90'+3 ▲ K. Zelem ▼ K. Asllani
- FT4-2
Đội hình
- 77E. Lete 6.2
- 2J. Fernandez 6.7
- 26W. Sangare ⇢ 6.9
- 13E. Linari 6.9
- 25R. Imuran ▼ 90' 6.3
- 8S. Kumagai ⇢ 6.7
- 88G. Geyoro ▼ 72' 6.6
- 14F. Godfrey ⚽2 ⇢ ▼ 86' 9.3
- 9K. Asllani ▼ 90' 6.9
- 17N. Parris ⚽ ▼ 72' 7.2
- 23I. Goodwin 6.5
Dự bị 9
- 28S. Hillyerd
- 3P. Pattinson ▲ 90' 6.9
- 5T. Goldie
- 15S. Franssi ▲ 72' 6.3
- 16J. Roddar ▲ 72' 6.5
- 19L. Lindstrom
- 21K. Zelem ▲ 90' 6.6
- 22C. Brown
- 33A. Kennedy ▲ 86' 6.9
- 1L. Kop 7.0
- 29A. Neville 6.2
- 32T. Koga 6.7
- 15C. Hunt 5.6
- 6A. Nilden 5.6
- 25E. Summanen ⚽ 8.0
- 24D. Spence 7.0
- 7J. Naz ▼ 62' 6.2
- 11O. Holdt 6.3
- 13M. Vinberg ▼ 89' 6.3
- 19C. Tandberg ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 27E. Heeps
- 2C. Grant
- 5M. Bartrip
- 12J. Rybrink
- 20O. Ahtinen
- 16K. Graham
- 18L. Gunning Williams ▲ 89' 6.3
- 17M. Thomas ▲ 62' 6.5
- 9B. England ▲ 73' 6.2
Thống kê
04⚑3
⚑230
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm14
6Trúng đích3
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
3Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi6
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
368Chuyền bóng431
270Chuyền chính xác334
73%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
32Ghi được40
37Thủng lưới40
1.28Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai22