Trận đấu
184
Bàn thắng mỗi trận
3.51
Cả hai cùng ghi bàn
63.59%
Trên 2.5 bàn
69.02%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 80 | 43.48% |
| Hòa | 40 | 21.74% |
| Thắng sân khách | 64 | 34.78% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bootle | 15 | 5 |
| 2 | Faversham Town | 11 | 3.67 |
| 3 | Waltham Abbey | 11 | 3.67 |
| 4 | Matlock Town | 10 | 3.33 |
| 5 | Winslow United | 10 | 3.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Avro | 0 | 0 |
| 2 | Basford United | 0 | 0 |
| 3 | Bath City | 0 | 0 |
| 4 | Bracknell Town | 0 | 0 |
| 5 | Bromsgrove Sporting | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 177 | 7 | 96.2% |
| 1.5 | 165 | 19 | 89.67% |
| 2.5 | 127 | 57 | 69.02% |
| 3.5 | 89 | 95 | 48.37% |
| 4.5 | 48 | 136 | 26.09% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 54 | 12 | 0 |
| Hòa | 25 | 22 | 18 |
| Thắng sân khách | 1 | 6 | 45 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 17 | 9.24% |
| 2 – 1 | 14 | 7.61% |
| 1 – 3 | 12 | 6.52% |
| 3 – 1 | 12 | 6.52% |
| 2 – 0 | 11 | 5.98% |
| 2 – 2 | 11 | 5.98% |
| 0 – 2 | 10 | 5.43% |
| 0 – 1 | 9 | 4.89% |
| 3 – 2 | 9 | 4.89% |
| 0 – 3 | 8 | 4.35% |