Trận đấu
326
Bàn thắng mỗi trận
3.24
Cả hai cùng ghi bàn
57.06%
Trên 2.5 bàn
63.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 143 | 43.87% |
| Hòa | 69 | 21.17% |
| Thắng sân khách | 114 | 34.97% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bury | 17 | 3.4 |
| 2 | Stafford Rangers | 15 | 2.5 |
| 3 | United of Manchester | 14 | 2.8 |
| 4 | Alvechurch | 13 | 2.6 |
| 5 | Brentwood Town | 12 | 2.4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | AFC Fylde | 0 | 0 |
| 2 | AFC Hornchurch | 0 | 0 |
| 3 | Barrow | 0 | 0 |
| 4 | Forest Green | 0 | 0 |
| 5 | Rushden & Diamonds | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 308 | 18 | 94.48% |
| 1.5 | 275 | 51 | 84.36% |
| 2.5 | 207 | 119 | 63.5% |
| 3.5 | 134 | 192 | 41.1% |
| 4.5 | 72 | 254 | 22.09% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 100 | 13 | 0 |
| Hòa | 41 | 47 | 45 |
| Thắng sân khách | 2 | 9 | 69 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 31 | 9.51% |
| 2 – 1 | 26 | 7.98% |
| 0 – 2 | 20 | 6.13% |
| 1 – 2 | 20 | 6.13% |
| 3 – 0 | 19 | 5.83% |
| 0 – 0 | 18 | 5.52% |
| 1 – 0 | 18 | 5.52% |
| 2 – 0 | 17 | 5.21% |
| 3 – 1 | 17 | 5.21% |
| 1 – 3 | 16 | 4.91% |