Chelsea F.C.
7 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Port Vale F.C.

Chelsea F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 7-0 Port Vale F.C. tại FA Cup, 4 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Stamford Bridge, London
Phong độ
WWWLW Chelsea F.C.
LDDLL Port Vale F.C.
  1. 2' J. Hato 1-0
  2. 25' Joao Pedro · P. Neto 2-0
  3. 33' Martin Sherif
  4. 43' J. Lawrence-Gabrielphản lưới 3-0
  5. HT3-0
  6. 57' T. Adarabioyo · M. Gusto 4-0
  7. 61' A. Garnacho P. Neto
  8. 61' L. Delap Joao Pedro
  9. 62' D. Essugo C. Palmer
  10. 65' G. Hall B. Waine
  11. 65' A. Gray M. Sherif
  12. 65' E. Campbell L. Gordon
  13. 69' Andrey Santos · Estevao 5-0
  14. 74' E. Archer B. Garrity
  15. 78' R. Kavuma McQueen R. Lavia
  16. 82' Estevao 6-0
  17. 84' Estêvão
  18. 85' J. Acheampong M. Gusto
  19. 85' T. Magloire Kyle John
  20. 90' A. Garnacho11m 7-0
  21. FT7-0

Đội hình

Chelsea F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Liam Rosenior
  1. 1R. Sanchez 6.6
  2. 27M. Gusto ▼ 85' 7.5
  3. 29W. Fofana 7.7
  4. 4T. Adarabioyo 8.7
  5. 21J. Hato 8.0
  6. 45R. Lavia ▼ 78' 6.6
  7. 17Andrey Santos 8.3
  8. 7P. Neto ▼ 61' 7.5
  9. 10C. Palmer ▼ 62' 6.9
  10. 41Estêvão 8.9
  11. 20Joao Pedro ▼ 61' 7.6

Dự bị 9

  1. 28T. Sharman-Lowe
  2. 49A. Garnacho ▲ 61' 7.7
  3. 19M. Sarr
  4. 3M. Cucurella
  5. 9L. Delap ▲ 61' 6.3
  6. 25M. Caicedo
  7. 14D. Essugo ▲ 62' 6.9
  8. 34J. Acheampong ▲ 85' 6.7
  9. 76R. Kavuma McQueen ▲ 78' 6.5
Port Vale F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jon Brady
  1. 46J. Gauci 5.3
  2. 6J. Lawrence-Gabriel 4.2
  3. 24Kyle John ▼ 85' 5.0
  4. 25C. Humphreys 5.7
  5. 5C. Hall 4.9
  6. 15L. Gordon ▼ 65' 6.0
  7. 8B. Garrity ▼ 74' 6.2
  8. 12R. Walters 6.5
  9. 14F. Ojo 6.3
  10. 19B. Waine ▼ 65' 6.6
  11. 21M. Sherif ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 13B. Amos
  2. 9J. Stockley
  3. 33G. Hall ▲ 65' 6.5
  4. 11E. Archer ▲ 74' 6.2
  5. 45A. Gray ▲ 65' 6.3
  6. 18R. Croasdale
  7. 35T. Magloire ▲ 85' 5.9
  8. 26J. Shipley
  9. 27E. Campbell ▲ 65' 6.0

Thống kê

008
210
76%Kiểm soát bóng24%
20Dứt điểm4
11Trúng đích0
5Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị1
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Cứu thua5
702Chuyền bóng213
649Chuyền chính xác145
92%Chính xác chuyền68%
4.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.07

So sánh

62Trận đấu66
115Ghi được75
86Thủng lưới83
1.85Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới24
42Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu