Burton Albion F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
West Ham United

Burton Albion F.C. vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-1 West Ham United tại FA Cup, 14 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 32
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
DWWWW West Ham United
  1. 32' T. Sibbick S. Revan
  2. HT0-0
  3. 72' F. Potts K. Lamadrid
  4. 74' K. Chauke G. Evans
  5. 74' A. Cannon J. J. McKiernan
  6. 82' T. Castellanos A. Traore
  7. 83' J. Larsson S. Krubally
  8. 83' K. Adom T. Shade
  9. 83' C. Summerville O. Scarles
  10. 95' 0-1 C. Summerville · E. Mayers
  11. 101' Freddie Potts
  12. 105' A. Disasi C. Wilson
  13. 105' L. Orford M. Kante
  14. 107' J. Moon J. Armer
  15. 120'+3 Kain Adom
  16. 120'+3 Bradley Collins
  17. 120'+2 Kyle Walker-Peters
  18. FT0-1

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gary Bowyer
  1. 24B. Collins 7.2
  2. 2U. Godwin-Malife 7.9
  3. 5T. Vancooten 6.9
  4. 3J. Armer ▼ 107' 6.9
  5. 15K. Lofthouse 6.2
  6. 12G. Evans ▼ 74' 6.9
  7. 41S. Krubally ▼ 83' 7.2
  8. 23S. Revan ▼ 32' 7.0
  9. 7J. J. McKiernan ▼ 74' 7.2
  10. 9J. Beesley 7.2
  11. 10T. Shade ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 27K. Dudek
  2. 4K. Chauke ▲ 74' 6.2
  3. 6T. Sibbick ▲ 32' 6.6
  4. 11F. Tavares
  5. 18J. Moon ▲ 107' 6.3
  6. 20J. Sraha
  7. 22J. Larsson ▲ 83' 7.0
  8. 29K. Adom ▲ 83' 6.3
  9. 42A. Cannon ▲ 74' 6.3
West Ham United Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Nuno Espirito Santo
  1. 23A. Areola 7.0
  2. 15K. Mavropanos 8.9
  3. 3M. Kilman 7.3
  4. 63E. Mayers 7.3
  5. 2K. Walker-Peters 7.7
  6. 27S. Magassa 6.9
  7. 55M. Kante ▼ 105' 6.9
  8. 30O. Scarles ▼ 83' 6.9
  9. 17A. Traore ▼ 82' 7.0
  10. 9C. Wilson ▼ 105' 6.3
  11. 21K. Lamadrid ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 49F. Herrick
  2. 4A. Disasi ▲ 105' 6.9
  3. 7C. Summerville ▲ 83' 8.0
  4. 11T. Castellanos ▲ 82' 6.9
  5. 12M. Diouf
  6. 29A. Wan-Bissaka
  7. 32F. Potts ▲ 72' 6.0
  8. 61L. Orford ▲ 105' 6.9
  9. 66J. Ajala

Thống kê

027
1211
38%Kiểm soát bóng62%
19Dứt điểm18
3Trúng đích5
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn9
7Phạt góc12
4Việt vị4
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
376Chuyền bóng641
246Chuyền chính xác537
65%Chính xác chuyền84%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19

So sánh

59Trận đấu45
72Ghi được59
76Thủng lưới75
1.22Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu