Portsmouth F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Portsmouth F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 1-4 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại FA Cup, 11 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 3' C. Bishop 1-0
  2. 8' 1-1 A. Dozzellphản lưới
  3. 25' 1-2 G. Martinelli · N. Madueke
  4. 40' F. Umeh H. Blair
  5. 45' Myles Lewis-Skelly
  6. HT1-2
  7. 51' 1-3 G. Martinelli · Gabriel Jesus
  8. 55' Luke Le Roux
  9. 62' C. Ogilvie C. Shaughnessy
  10. 62' M. Pack L. Le Roux
  11. 68' Ben White
  12. 69' M. Odegaard E. Nwaneri
  13. 69' J. Timber B. White
  14. 69' K. Havertz Gabriel Jesus
  15. 72' 1-4 G. Martinelli · N. Madueke
  16. 73' J. Williams Z. Swanson
  17. 73' J. Swift A. Segecic
  18. 76' M. Salmon Gabriel
  19. 82' M. Zubimendi G. Martinelli
  20. FT1-4

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Mousinho
  1. 26J. Bursik 5.9
  2. 24T. Devlin 6.3
  3. 5R. Poole 7.2
  4. 6C. Shaughnessy ▼ 62' 6.3
  5. 22Z. Swanson ▼ 73' 5.3
  6. 21A. Dozzell 6.6
  7. 16L. Le Roux ▼ 62' 7.0
  8. 10A. Segecic ▼ 73' 6.3
  9. 36C. Chaplin 6.2
  10. 29H. Blair ▼ 40' 6.6
  11. 9C. Bishop 7.2

Dự bị 9

  1. 30B. Killip
  2. 2J. Williams ▲ 73' 6.7
  3. 17I. Bowat
  4. 3C. Ogilvie ▲ 62' 6.6
  5. 19J. Farrell
  6. 7M. Pack ▲ 62' 6.7
  7. 8J. Swift ▲ 73' 6.3
  8. 15F. Umeh ▲ 40' 6.3
  9. 25M. Kirk
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 13K. Arrizabalaga 7.5
  2. 4B. White ▼ 69' 6.9
  3. 16C. Norgaard 6.6
  4. 6Gabriel ▼ 76' 6.0
  5. 49M. Lewis-Skelly 6.3
  6. 22E. Nwaneri ▼ 69' 6.9
  7. 23M. Merino 7.0
  8. 10E. Eze 6.9
  9. 20N. Madueke ⇢2 6.9
  10. 9Gabriel Jesus ▼ 69' 6.9
  11. 11G. Martinelli ⚽3 ▼ 82' 9.0

Dự bị 9

  1. 1D. Raya
  2. 7B. Saka
  3. 8M. Odegaard ▲ 69' 7.0
  4. 12J. Timber ▲ 69' 7.0
  5. 14V. Gyökeres
  6. 29K. Havertz ▲ 69' 6.5
  7. 36M. Zubimendi ▲ 82' 6.7
  8. 41D. Rice
  9. 89M. Salmon ▲ 76' 6.6

Thống kê

016
820
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm15
5Trúng đích4
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
6Phạt góc8
1Việt vị5
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
273Chuyền bóng442
196Chuyền chính xác372
72%Chính xác chuyền84%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.96

So sánh

54Trận đấu69
64Ghi được131
70Thủng lưới50
1.19Bàn thắng mỗi trận1.9
16Giữ sạch lưới34
24Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu