Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Walsall F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 5-1 Walsall F.C. tại FA Cup, 11 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Phong độ
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DWDDD Walsall F.C.
  1. 15' M. Jurasek · A. Slimane 1-0
  2. 24' J. Makama 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' C. Clarke B. Comley
  5. 46' A. Adomah A. Pressley
  6. 48' J. Makama · A. Slimane 3-0
  7. 55' R. Browne P. Farquharson
  8. 55' J. Makama · B. Chrisene 4-0
  9. 59' J. Medic R. McConville
  10. 59' O. Schwartau J. Makama
  11. 67' 4-1 C. Clarke · V. Harper
  12. 72' A. Pattison J. Jellis
  13. 72' J. Matt D. Kanu
  14. 75' E. Mundle Smith A. Slimane
  15. 75' T. Springett M. Jurasek
  16. 85' L. Gibbs J. Wright
  17. 90' T. Springett · L. Gibbs 5-1
  18. FT5-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 32D. Grimshaw 5.9
  2. 3J. Stacey 7.0
  3. 15R. McConville ▼ 59' 7.9
  4. 33J. Cordoba 7.2
  5. 14B. Chrisene 7.3
  6. 7P. Mattsson 7.7
  7. 16J. Wright ▼ 85' 8.3
  8. 10M. Jurasek ▼ 75' 7.6
  9. 30M. Kvistgaarden 6.5
  10. 20A. Slimane ⇢2 ▼ 75' 6.9
  11. 24J. Makama ⚽3 ▼ 59' 10.0

Dự bị 9

  1. 1V. Kovacevic
  2. 47L. Mahovo
  3. 35K. Fisher
  4. 5J. Medic ▲ 59' 6.7
  5. 8L. Gibbs ▲ 85' 7.2
  6. 11E. Marcondes
  7. 46E. Mundle Smith ▲ 75' 6.3
  8. 29O. Schwartau ▲ 59' 6.7
  9. 42T. Springett ▲ 75' 7.3
Walsall F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Darren Byfield
  1. 1M. Roberts 6.6
  2. 6P. Farquharson ▼ 55' 5.9
  3. 4A. Flint 7.0
  4. 30E. Weir 5.3
  5. 2C. Barrett 6.2
  6. 22J. Jellis ▼ 72' 6.5
  7. 14B. Comley ▼ 46' 6.9
  8. 8C. Lakin 6.5
  9. 18V. Harper 7.2
  10. 19A. Pressley ▼ 46' 6.3
  11. 15D. Kanu ▼ 72' 7.0

Dự bị 9

  1. 12S. Hornby
  2. 33R. Browne ▲ 55' 6.7
  3. 3M. Hancock
  4. 17C. Clarke ▲ 46' 7.6
  5. 23A. Pattison ▲ 72' 6.3
  6. 31R. Richards
  7. 28L. Warrington
  8. 37A. Adomah ▲ 46' 6.5
  9. 9J. Matt ▲ 72' 6.5

Thống kê

0010
300
78%Kiểm soát bóng22%
24Dứt điểm5
15Trúng đích1
4Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
0Cứu thua8
761Chuyền bóng216
687Chuyền chính xác145
90%Chính xác chuyền67%

So sánh

57Trận đấu59
78Ghi được79
72Thủng lưới71
1.37Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu