Manchester City F.C.
10 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Exeter City F.C.

Manchester City F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 10-1 Exeter City F.C. tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Sân vận động
Etihad Stadium, Manchester
Phong độ
WWWWW Manchester City F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 12' M. Alleyne 1-0
  2. 24' Rodri 2-0
  3. 42' J. Doyle-Hayesphản lưới 3-0
  4. 45' J. Fitzwaterphản lưới 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' N. O'Reilly Rodri
  7. 46' D. Mukasa E. Haaland
  8. 46' S. Mfuni N. Ake
  9. 46' J. Magennis J. Wareham
  10. 49' R. Lewis · A. Semenyo 5-0
  11. 54' A. Semenyo · R. Cherki 6-0
  12. 59' A. Higgins R. Cole
  13. 59' C. Mendes J. Aitchison
  14. 64' J. Doku A. Semenyo
  15. 64' B. Silva M. Alleyne
  16. 71' T. Reijnders · J. Doku 7-0
  17. 79' N. O'Reilly · R. Lewis 8-0
  18. 81' Luca Woodhouse
  19. 82' E. Francis E. Brierley
  20. 82' G. Birch L. Oakes
  21. 86' R. McAidoo · D. Mukasa 9-0
  22. 90' 9-1 G. Birch · J. Doyle-Hayes
  23. 90' R. Lewis · R. Cherki 10-1
  24. FT10-1

Đội hình

Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 1J. Trafford 7.3
  2. 82R. Lewis ⚽2 8.9
  3. 45A. Khusanov 7.3
  4. 68M. Alleyne ▼ 64' 8.7
  5. 6N. Ake ▼ 46' 7.0
  6. 16Rodri ▼ 46' 8.7
  7. 56R. McAidoo 7.3
  8. 10R. Cherki 7.2
  9. 4T. Reijnders 8.3
  10. 42A. Semenyo ▼ 64' 9.3
  11. 9E. Haaland ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 25G. Donnarumma
  2. 11J. Doku ▲ 64' 6.9
  3. 33N. O'Reilly ▲ 46' 8.0
  4. 20B. Silva ▲ 64' 6.6
  5. 27M. Nunes
  6. 14Nico
  7. 47P. Foden
  8. 63D. Mukasa ▲ 46' 6.9
  9. 91S. Mfuni ▲ 46' 6.5
Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dan Green
  1. 1J. Whitworth 4.2
  2. 4E. Turns 4.6
  3. 5J. Fitzwater 4.2
  4. 20L. Woodhouse 4.6
  5. 14I. Niskanen 5.9
  6. 31J. Doyle-Hayes 6.6
  7. 6E. Brierley ▼ 82' 6.2
  8. 34L. Oakes ▼ 82' 6.0
  9. 12R. Cole ▼ 59' 7.0
  10. 10J. Aitchison ▼ 59' 6.2
  11. 9J. Wareham ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 23J. Bycroft
  2. 33T. Dean
  3. 2J. McMillan
  4. 8E. Francis ▲ 82' 6.3
  5. 42G. Birch ▲ 82' 7.6
  6. 17A. Higgins ▲ 59' 7.0
  7. 19S. Cox
  8. 7C. Mendes ▲ 59' 6.6
  9. 27J. Magennis ▲ 46' 6.9

Thống kê

007
310
72%Kiểm soát bóng28%
21Dứt điểm7
10Trúng đích2
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
780Chuyền bóng292
714Chuyền chính xác226
92%Chính xác chuyền77%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

So sánh

61Trận đấu58
132Ghi được76
54Thủng lưới83
2.16Bàn thắng mỗi trận1.31
27Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn27
65Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu