Macclesfield Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Crystal Palace F.C.

Macclesfield Town F.C. vs Crystal Palace F.C.

Tỷ số chung cuộc: Macclesfield Town F.C. 2-1 Crystal Palace F.C. tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Phong độ
WWLDD Macclesfield Town F.C.
LLWWL Crystal Palace F.C.
  1. 43' P. Dawson · L. Duffy 1-0
  2. 45'+2 Josh Kay
  3. HT1-0
  4. 46' T. Mitchell J. Canvot
  5. 46' B. Johnson J. Drakes-Thomas
  6. 46' W. Hughes K. Rodney
  7. 60' I. Buckley 2-0
  8. 62' Borna Sosa
  9. 69' B. Casey J. Devenny
  10. 76' Marc Guéhi
  11. 79' Sam Heathcote
  12. 79' C. Borthwick-Jackson L. Lacey
  13. 79' C. Dos Santos J. Kay
  14. 79' L. Matheson L. Duffy
  15. 90'+5 D. Whitehead D. Mellor
  16. 90' 2-1 Y. Pino
  17. FT2-1

Đội hình

Macclesfield Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: John Rooney
  1. 1M. Dearnley 6.6
  2. 4L. Fensome 6.2
  3. 12S. Heathcote 6.3
  4. 5R. Menayese 6.9
  5. 15L. Lacey ▼ 79' 7.2
  6. 28J. Edmondson 6.3
  7. 11L. Duffy ▼ 79' 6.9
  8. 27J. Kay ▼ 79' 6.3
  9. 6P. Dawson 8.3
  10. 7I. Buckley
  11. 9D. Mellor ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 31S. Callister
  2. 35C. Borthwick-Jackson ▲ 79' 6.2
  3. 8R. Griffiths
  4. 17C. Dos Santos ▲ 79' 6.2
  5. 23D. Whitehead ▲ 90'
  6. 30M. Woltman
  7. 34M. Stone
  8. 2L. Matheson ▲ 79' 6.2
  9. 33C. Allen
Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Oliver Glasner
  1. 44W. Benitez 6.3
  2. 23J. Canvot ▼ 46' 6.9
  3. 26C. Richards 7.6
  4. 6M. Guehi 7.2
  5. 55J. Devenny ▼ 69' 6.7
  6. 20A. Wharton 6.5
  7. 42K. Rodney ▼ 46' 6.9
  8. 24B. Sosa 7.0
  9. 86J. Drakes-Thomas ▼ 46' 6.3
  10. 10Y. Pino 7.3
  11. 12C. Uche 6.0

Dự bị 9

  1. 1D. Henderson
  2. 3T. Mitchell ▲ 46' 6.5
  3. 5M. Lacroix
  4. 11B. Johnson ▲ 46' 6.5
  5. 19W. Hughes ▲ 46' 6.3
  6. 60G. King
  7. 63Z. Marsh
  8. 72D. Benamar
  9. 73B. Casey ▲ 69' 6.2

Thống kê

022
320
28%Kiểm soát bóng72%
13Dứt điểm12
4Trúng đích4
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
2Phạt góc3
0Việt vị7
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
206Chuyền bóng534
101Chuyền chính xác433
49%Chính xác chuyền81%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

So sánh

61Trận đấu61
106Ghi được79
84Thủng lưới69
1.74Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới22
37Trên 2.5 bàn34
66Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu