Charlton Athletic F.C. vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-5 Chelsea F.C. tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Round of 64
- Sân vận động
- The Valley, London
- Phong độ
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- WWLWD Chelsea F.C.
- 5' Benoît Badiashile
- 31' Greg Docherty
- 45' 0-1 J. Hato · M. Guiu
- HT0-1
- 50' 0-2 T. Adarabioyo · F. Buonanotte
- 57' M. Leaburn 1-2
- 62' 1-3 M. Guiu
- 66' ▲ M. Gillesphey ▼ C. Kelman
- 66' ▲ K. Anderson ▼ C. Coventry
- 66' ▲ Estêvão ▼ J. Gittens
- 67' ▲ J. Rankin-Costello ▼ G. Docherty
- 69' ▲ E. Fernandez ▼ F. Buonanotte
- 69' ▲ L. Delap ▼ M. Guiu
- 74' ▲ T. Olaofe ▼ A. Bell
- 82' ▲ H. Knibbs ▼ T. Campbell
- 85' ▲ W. Fofana ▼ J. Hato
- 85' ▲ P. Neto ▼ A. Garnacho
- 90' 1-4 P. Neto · E. Fernandez
- 90' 1-5 E. Fernandez11m
- FT1-5
Đội hình
- 25W. Mannion 6.5
- 36K. Gough 6.0
- 5L. Jones 5.2
- 17A. Bell ▼ 74' 6.3
- 6C. Coventry ▼ 66' 6.3
- 28J. Bree 7.2
- 14S. Carey 6.2
- 10G. Docherty ▼ 67' 6.3
- 7T. Campbell ▼ 82' 6.6
- 11M. Leaburn ⚽ 7.2
- 23C. Kelman ▼ 66' 5.9
Dự bị 9
- 21A. Maynard-Brewer
- 3M. Gillesphey ▲ 66' 6.3
- 18K. Anderson ▲ 66' 6.5
- 26J. Rankin-Costello ▲ 67' 6.2
- 8L. Berry
- 41H. Knibbs ▲ 82' 6.2
- 30R. Apter
- 37I. Fullah
- 22T. Olaofe ▲ 74' 6.3
- 12F. Jorgensen 6.6
- 34J. Acheampong 7.0
- 4T. Adarabioyo ⚽ 8.5
- 5B. Badiashile 6.6
- 21J. Hato ⚽ ▼ 85' 7.5
- 25M. Caicedo 7.3
- 17Andrey Santos 7.2
- 11J. Gittens ▼ 66' 6.9
- 40F. Buonanotte ⇢ ▼ 69' 7.7
- 49A. Garnacho ▼ 85' 6.3
- 38M. Guiu ⚽ ⇢ ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 1R. Sanchez
- 29W. Fofana ▲ 85' 6.6
- 23T. Chalobah
- 14D. Essugo
- 8E. Fernandez ⚽ ▲ 69' 8.3
- 7P. Neto ⚽ ▲ 85' 7.7
- 41Estêvão ▲ 66' 7.5
- 20Joao Pedro
- 9L. Delap ▲ 69' 6.2
Thống kê
01⚑3
⚑610
27%Kiểm soát bóng73%
11Dứt điểm30
3Trúng đích16
3Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm12
5Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
11Cứu thua2
261Chuyền bóng758
187Chuyền chính xác694
72%Chính xác chuyền92%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)5.29
So sánh
53Trận đấu62
58Ghi được115
68Thủng lưới86
1.09Bàn thắng mỗi trận1.85
16Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn42
36Hiệp hai65