Brackley Town F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Burton Albion F.C.

Brackley Town F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brackley Town F.C. 1-3 Burton Albion F.C. tại FA Cup, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Brackley Town F.C. thắng 1, hòa 1, Burton Albion F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 128
Phong độ
LDWLL Brackley Town F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 13' 0-1 T. Shade · K. Lofthouse
  2. 25' M. Nottingham · K. Morrison 1-1
  3. 45'+1 Toby Sibbick
  4. HT1-1
  5. 49' Terence Vancooten
  6. 69' D. Williams J. Larsson
  7. 73' 1-2 T. Shade · J. Beesley
  8. 76' S. Pollock J. Price
  9. 82' D. Waldron K. Morrison
  10. 84' Z. Brown S. Byrne
  11. 84' C. Hall M. Roberts
  12. 88' 1-3 T. Shade · J. Beesley
  13. 90'+5 F. Tavares T. Shade
  14. 90' N. Akoto K. Lofthouse
  15. 90'+5 J. Newall J. Beesley
  16. 90'+4 S. Krubally K. Chauke
  17. FT1-3

Đội hình

Brackley Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Gareth Dean
  1. 1J. Maxted 6.9
  2. 6G. Dean 5.9
  3. 5K. Morrison ▼ 82' 6.5
  4. 12M. Nottingham 7.6
  5. 2R. Calder 6.3
  6. 23S. Byrne ▼ 84' 6.7
  7. 4J. Price ▼ 76' 6.7
  8. 10M. Roberts ▼ 84' 6.3
  9. 3T. Lyttle 6.2
  10. 11M. Lowe 6.6
  11. 28D. Newton 6.9

Dự bị 9

  1. 21C. Gregory
  2. 22B. Pendleton
  3. 17J. Donawa
  4. 8Z. Brown ▲ 84' 6.3
  5. 7S. Pollock ▲ 76' 6.7
  6. 14D. Waldron ▲ 82' 6.3
  7. 15B. Wodskou
  8. 24C. Stewart
  9. 27C. Hall ▲ 84' 6.7
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gary Bowyer
  1. 24B. Collins 6.2
  2. 6T. Sibbick 6.3
  3. 5T. Vancooten 6.3
  4. 16A. Hartridge 6.7
  5. 15K. Lofthouse ▼ 90' 6.2
  6. 4K. Chauke ▼ 90' 6.9
  7. 12G. Evans 7.0
  8. 3J. Armer 6.6
  9. 22J. Larsson ▼ 69' 6.7
  10. 9J. Beesley ⇢2 ▼ 90' 7.5
  11. 10T. Shade ⚽3 ▼ 90' 10.0

Dự bị 9

  1. 21J. Amissah
  2. 27K. Dudek
  3. 11F. Tavares ▲ 90'
  4. 14N. Akoto ▲ 90'
  5. 17J. Hazlehurst
  6. 19D. Williams ▲ 69' 6.3
  7. 38J. Newall ▲ 90'
  8. 39J. Taroni
  9. 41S. Krubally ▲ 90'

Thống kê

001
720
36%Kiểm soát bóng64%
4Dứt điểm17
1Trúng đích7
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
1Phạt góc7
3Việt vị0
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
238Chuyền bóng417
139Chuyền chính xác311
58%Chính xác chuyền75%

So sánh

61Trận đấu59
70Ghi được72
99Thủng lưới76
1.15Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu