Slough Town F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Macclesfield Town F.C.

Slough Town F.C. vs Macclesfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Slough Town F.C. 1-3 Macclesfield Town F.C. tại FA Cup, 7 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 128
Phong độ
LLLLW Slough Town F.C.
WWLDD Macclesfield Town F.C.
  1. 38' Mohammed-Idris Oshilaja
  2. 42' Rollin Menayese
  3. HT0-0
  4. 59' J. Myers T. Gidaree
  5. 61' P. Ojemen T. Dyce
  6. 66' Mohammed-Idris Oshilaja
  7. 66' Mohammed-Idris Oshilaja
  8. 68' 0-1 D. Elliott11m
  9. 69' J. Johnson M. Woltman
  10. 70' H. Walker J. Goddard
  11. 75' Luis Lacey
  12. 77' Adam Desbois
  13. 77' Danny Elliott
  14. 78' B. Lee L. Lacey
  15. 80' J. Drakes-Thomas T. Clarke
  16. 81' L. Holness R. Shakpoke
  17. 85' Lewis Fensome
  18. 86' W. Makowski11m 1-1
  19. 90'+9 Danny Whitehead
  20. 90'+1 I. Buckley L. Duffy
  21. 93' 1-2 J. Edmondson · L. Fensome
  22. 103' R. Griffiths D. Whitehead
  23. 105' J. Greenidge W. Makowski
  24. 120'+8 Regan Griffiths
  25. 120'+1 Max Dearnley
  26. 120' 1-3 R. Griffiths
  27. FT1-3

Đội hình

Slough Town F.C.
  1. 1A. Desbois 7.2
  2. 5K. Oshilaja
  3. 14S. Davies 6.2
  4. 6R. Greenidge 6.9
  5. 2T. Gidaree ▼ 59' 6.5
  6. 7T. Clarke ▼ 80' 6.5
  7. 22J. Borgnis 6.5
  8. 17T. Dyce ▼ 61' 7.0
  9. 10J. Goddard ▼ 70' 7.0
  10. 24R. Shakpoke ▼ 81' 6.7
  11. 11W. Makowski ▼ 105' 6.6

Dự bị 9

  1. 3P. Ojemen ▲ 61' 5.9
  2. 8J. Drakes-Thomas ▲ 80' 6.3
  3. 9J. Greenidge ▲ 105' 6.5
  4. 13J. Dennison
  5. 15B. Nelson
  6. 23J. Myers ▲ 59' 6.7
  7. 25H. Walker ▲ 70' 7.0
  8. 28A. Janneh
  9. 29L. Holness ▲ 81' 6.6
Macclesfield Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: John Rooney
  1. 1M. Dearnley 7.6
  2. 4L. Fensome 6.3
  3. 5R. Menayese 6.6
  4. 12S. Heathcote 6.9
  5. 15L. Lacey ▼ 78' 7.5
  6. 28J. Edmondson 7.9
  7. 11L. Duffy ▼ 90' 7.2
  8. 30M. Woltman ▼ 69' 6.3
  9. 23D. Whitehead ▼ 103' 6.9
  10. 9D. Mellor 7.5
  11. 10D. Elliott 6.2

Dự bị 9

  1. 31S. Callister
  2. 2L. Matheson
  3. 3B. Lee ▲ 78' 6.5
  4. 7I. Buckley ▲ 90'
  5. 8R. Griffiths ▲ 103' 8.2
  6. 17C. Dos Santos
  7. 20E. McLeod
  8. 22J. Johnson ▲ 69' 7.3
  9. 33C. Allen

Thống kê

133
870
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm23
3Trúng đích13
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
3Phạt góc8
4Việt vị1
18Phạm lỗi18
3Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
10Cứu thua2
298Chuyền bóng521
155Chuyền chính xác370
52%Chính xác chuyền71%

So sánh

58Trận đấu61
91Ghi được106
106Thủng lưới84
1.57Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn37
53Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu