Boreham Wood F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Newport County A.F.C.

Boreham Wood F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boreham Wood F.C. 3-0 Newport County A.F.C. tại FA Cup, 7 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 128
Phong độ
WWWDW Boreham Wood F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 32' J. King 1-0
  2. 35' R. Booty · Z. Brunt 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' M. Rush · E. Sousa 3-0
  5. 60' J. Thomas H. Ogunneye
  6. 60' M. Spellman B. Kamwa
  7. 70' J. Clarke S. Braybrooke
  8. 71' M. Reindorf N. Opoku
  9. 75' F. Ilesanmi J. Newton
  10. 75' L. Richardson A. Abdulmalik
  11. 82' M. Alexander-Walker G. Garner
  12. 86' L. Norris M. Rush
  13. 90' Ben Lloyd
  14. 90'+1 J. Payne Z. Brunt
  15. FT3-0

Đội hình

Boreham Wood F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luke Garrard
  1. 22T. Curd 6.9
  2. 15J. King 8.3
  3. 16C. Reynolds 7.6
  4. 5C. Bush 7.5
  5. 12J. Newton ▼ 75' 7.2
  6. 6C. O'Connell 6.3
  7. 23R. Booty 7.9
  8. 7E. Sousa 7.6
  9. 8Z. Brunt ▼ 90' 7.9
  10. 10A. Abdulmalik ▼ 75' 7.6
  11. 32M. Rush ▼ 86' 7.0

Dự bị 7

  1. 2C. Coxe
  2. 3F. Ilesanmi ▲ 75' 6.7
  3. 4J. Payne ▲ 90'
  4. 11J. Benton
  5. 17C. Clayden
  6. 18L. Norris ▲ 86' 6.3
  7. 20L. Richardson ▲ 75' 6.9
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Christian Fuchs
  1. 1N. Tzanev 7.0
  2. 22H. Ogunneye ▼ 60' 6.0
  3. 25A. Odimayo 6.9
  4. 6C. Brennan 6.9
  5. 17T. Davies 5.6
  6. 20B. Lloyd 6.2
  7. 44S. Braybrooke ▼ 70' 7.3
  8. 14K. Whitmore 6.3
  9. 7B. Kamwa ▼ 60' 6.2
  10. 19G. Garner ▼ 82' 6.3
  11. 24N. Opoku ▼ 71' 6.2

Dự bị 9

  1. 28J. Wright
  2. 3A. Driscoll-Glennon
  3. 5J. Clarke ▲ 70' 6.9
  4. 9C. Baker-Richardson
  5. 11C. Antwi
  6. 12J. Thomas ▲ 60' 6.9
  7. 21M. Spellman ▲ 60' 6.5
  8. 23M. Reindorf ▲ 71' 6.3
  9. 27M. Alexander-Walker ▲ 82' 6.3

Thống kê

006
410
59%Kiểm soát bóng41%
27Dứt điểm10
8Trúng đích1
8Chệch đích4
24Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
515Chuyền bóng343
425Chuyền chính xác271
83%Chính xác chuyền79%

So sánh

68Trận đấu57
145Ghi được56
90Thủng lưới91
2.13Bàn thắng mỗi trận0.98
25Giữ sạch lưới10
50Trên 2.5 bàn30
81Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu