Sutton Utd
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Shrewsbury Town F.C.

Sutton Utd vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 1-2 Shrewsbury Town F.C. tại FA Cup, 6 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 128
Phong độ
LLDLW Sutton Utd
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 1' Sam Stubbs
  2. 9' Edon Pruti
  3. 12' David Ogbonna
  4. 31' Hayden Muller
  5. HT0-0
  6. 50' Josh Ruffels
  7. 62' T. Perry I. England
  8. 66' K. Crichlow A. Nadesan
  9. 69' K. Jennings 1-0
  10. 74' Jake Taylor
  11. 77' A. Jones H. Muller
  12. 77' C. Aneke G. Lloyd
  13. 77' J. Marquis A. Scully
  14. 79' Josh Ruffels
  15. 79' Josh Ruffels
  16. 82' T. Sang S. Stubbs
  17. 90'+3 David Ogbonna
  18. 90'+3 David Ogbonna
  19. 90'+6 Sam Clucas
  20. 90'+1 T. McDermott I. Kabia
  21. 90' 1-1 I. Kabia · T. Perry
  22. 92' 1-2 J. Marquis
  23. 100' C. Bell J. J. Harris
  24. 105' E. Vaz J. Taylor
  25. 111' Junior Eccleston
  26. 119' Chuks Aneke
  27. 120'+3 Lewis Simper
  28. FT1-2

Đội hình

Sutton Utd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jon Meeney
  1. 1J. Sims 7.7
  2. 26J. Eccleston 5.9
  3. 42H. Muller ▼ 77' 6.7
  4. 14E. Pruti 6.9
  5. 16J. Taylor ▼ 105' 7.5
  6. 28K. Jennings 7.2
  7. 25J. Taylor ▼ 105' 7.5
  8. 8L. Simper 6.7
  9. 23J. J. Harris ▼ 100' 7.0
  10. 18D. Ogbonna 6.0
  11. 10A. Nadesan ▼ 66' 6.2

Dự bị 8

  1. 21D. Aziaya
  2. 12E. Vaz ▲ 105' 6.6
  3. 15W. Tizzard
  4. 17A. Jones ▲ 77' 6.0
  5. 19K. Crichlow ▲ 66' 6.2
  6. 22M. Dabre
  7. 37C. Bell ▲ 100' 6.2
  8. 45G. Vorster
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Michael Appleton
  1. 12W. Brook 7.3
  2. 4T. Anderson 6.9
  3. 26S. Stubbs ▼ 82' 6.2
  4. 5W. Boyle 7.5
  5. 2L. Hoole 7.2
  6. 38I. England ▼ 62' 6.5
  7. 25J. Ruffels 6.5
  8. 6S. Clucas 7.3
  9. 20I. Kabia ▼ 90' 8.3
  10. 11A. Scully ▼ 77' 6.7
  11. 9G. Lloyd ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 1E. Harrison
  2. 3M. Benning
  3. 7T. McDermott ▲ 90' 7.3
  4. 8H. Biggins
  5. 10T. Sang ▲ 82' 6.7
  6. 14T. Perry ▲ 62' 6.9
  7. 15C. Aneke ▲ 77' 6.3
  8. 27J. Marquis ▲ 77' 7.6
  9. 43W. Gray

Thống kê

2613
451
71%Kiểm soát bóng29%
15Dứt điểm24
3Trúng đích8
7Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm19
12Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
13Phạt góc4
5Việt vị4
15Phạm lỗi18
6Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
838Chuyền bóng339
702Chuyền chính xác213
84%Chính xác chuyền63%

So sánh

61Trận đấu56
93Ghi được60
113Thủng lưới91
1.52Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới15
40Trên 2.5 bàn30
58Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu