Buxton F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Morecambe F.C.

Buxton F.C. vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 0-1 Morecambe F.C. tại FA Cup, 4 tháng 12, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 2nd Round
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Trọng tài
L. Swabey
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
LWWWL Morecambe F.C.
  1. 29' 0-1 C. Stockton · A. O'Connor
  2. 45'+1 Tom Elliott
  3. HT0-1
  4. 48' A. Chambers D. De Girolamo
  5. 50' Lindon Meikle
  6. 67' J. Ayunga A. Gnahoua
  7. 68' C. Jones A. McCalmont
  8. 81' D. Tear C. Dawson
  9. FT0-1

Đội hình

Buxton F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Cunningham
  1. 1T. Richardson 8.2
  2. 12J. Hurst 6.6
  3. 4B. Middleton 6.9
  4. 2M. Curley 6.3
  5. 6L. Meikle 6.6
  6. 3N. Fox 6.5
  7. 8C. Dawson ▼ 81' 7.3
  8. 10T. Elliott 6.9
  9. 11W. Clarke 6.3
  10. 7J. Ward 6.5
  11. 9D. De Girolamo ▼ 48' 6.9

Dự bị 8

  1. 14A. Chambers ▲ 48' 6.9
  2. 17D. Tear ▲ 81' 6.5
  3. 16B. Milnes
  4. 18A. Hinds
  5. 19H. Richardson
  6. 20J. Dillingham
  7. 21E. Catt
  8. 99B. Turner
Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Robinson
  1. 1K. Letheren 7.2
  2. 4A. O'Connor 7.7
  3. 2R. McLaughlin 7.2
  4. 3G. Leigh 7.2
  5. 15R. Delaney 6.5
  6. 8T. Diagouraga 7.2
  7. 7W. McDonald 7.5
  8. 25A. McCalmont ▼ 68' 6.9
  9. 24A. Gnahoua ▼ 67' 6.9
  10. 9C. Stockton 7.9
  11. 19S. McLoughlin 6.7

Dự bị 9

  1. 17J. Ayunga ▲ 67' 6.3
  2. 6C. Jones ▲ 68' 6.9
  3. 22L. Gibson
  4. 28C. Duffus
  5. 14J. Obika
  6. 21R. Cooney
  7. 31S. Wootton
  8. 20J. Andrésson
  9. 18A. Phillips

Thống kê

028
400
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm20
1Trúng đích8
3Chệch đích11
1Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
7Cứu thua1
311Chuyền bóng368
190Chuyền chính xác262
61%Chính xác chuyền71%

So sánh

52Trận đấu60
108Ghi được77
49Thủng lưới107
2.08Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu